(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piroso
B2
adjetivo, Masculino B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa đại chúng

piroso

/piˈɾozu/
sến súa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "piroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela falta de gosto e de requinte; cafona, brega.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sến súa, rẻ tiền, lố bịch, ngớ ngẩn, ủy mị một cách giả tạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decoração da casa dela é um bocado pirosa."

    "Cách trang trí nhà của cô ấy hơi sến súa."

  • "Ele tem um estilo piroso, com roupas muito chamativas."

    "Anh ấy có một phong cách sến súa, với quần áo rất lòe loẹt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

brega(lố lăng, quê mùa) cafona(quê mùa, không hợp thời trang)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người (masculino) hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pirosos
Eles são uns pirosos a usar camisas de flanela.
(Họ thật sến sẩm khi mặc áo sơ mi flannel.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pirosinho
Um presente pirosinho, mas sincero.
(Một món quà hơi sến súa, nhưng chân thành.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O carro que tu compraste é tão piroso que até me dá vergonha estar perto dele. Estás a ver o condutor? Ele não se apercebe de quão piroso é o veículo que ele conduz."
    Chiếc xe mà bạn mua sến súa đến nỗi tôi xấu hổ khi đứng gần nó. Bạn có thấy người lái xe không? Anh ta không nhận ra chiếc xe mà anh ta lái sến súa đến mức nào.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o carro'. 'Estar a' + infinitive ('estás a ver') diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu' ('compraste', 'estás'). Cấu trúc 'dá-me' (enclisis) được sử dụng thay vì 'me dá'.
  • "A roupa pirosa que ela está a usar é daquelas que se compram em saldos. A senhora, cujo gosto é tão duvidoso, parece gostar de coisas muito 'bling-bling'."
    Bộ quần áo sến súa mà cô ấy đang mặc là loại được mua trong đợt giảm giá. Người phụ nữ có gu thẩm mỹ đáng ngờ dường như thích những thứ quá lấp lánh.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a roupa'. 'Estar a' + infinitive ('está a usar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu (gosto dela). Lưu ý dùng 'A senhora' thay vì 'Você' để thể hiện sự lịch sự.
  • "O filme piroso de que tanto falas é aquele que passou ontem na televisão? Não me digas que estiveste a ver essa porcaria!"
    Bộ phim sến súa mà bạn nói nhiều về nó là bộ phim đã chiếu trên truyền hình tối qua phải không? Đừng nói với tôi là bạn đã xem cái thứ rác rưởi đó!
    'De que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o filme', vì 'falar' đòi hỏi giới từ 'de'. 'Estar a' + infinitive ('estiveste a ver') diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu' ('falas', 'estiveste'). 'Não me digas' là một cách diễn đạt tự nhiên hơn 'Não digas-me' (mặc dù 'não digas-me' không sai).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Não leves a mal, mas essa gravata que estás a escolher é mesmo pirosa. Tu não a devias usar na reunião."
    Đừng giận nhé, nhưng chiếc cà vạt mà cậu đang chọn trông quê mùa thật sự. Cậu không nên đeo nó trong buổi họp đâu.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, được thể hiện qua các động từ chia ngôi 2 số ít 'leves' và 'estás'. Cấu trúc 'estás a escolher' (estar a + nguyên thể) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu não a devias...' cho thấy đại từ 'a' đứng trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não'.
  • "Com o devido respeito, senhor Engenheiro, acho que a decoração que o senhor aprovou para a receção é um tanto pirosa."
    Với tất cả sự tôn trọng, thưa Kỹ sư, tôi nghĩ rằng cách trang trí mà ông đã duyệt cho khu vực lễ tân có phần hơi sến.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'o senhor', đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('aprovou'). Đây là cách xưng hô lịch sự, trang trọng chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay thế cho 'você' trong ngữ cảnh này.
  • "Porque é que me compraste um presente tão piroso? Tu sabes perfeitamente que não gosto disto. Dá-mo, vou deitá-lo fora!"
    Tại sao cậu lại mua cho tớ một món quà quê mùa thế này? Cậu biết rõ là tớ không thích thứ này mà. Đưa nó đây cho tớ, tớ sẽ vứt nó đi!
    Dùng ngôi 'Tu' thân mật (ngụ ý qua 'compraste', 'sabes'). 'Dá-mo' (Dá + me + o) là ví dụ điển hình của việc nối hai đại từ vào sau động từ (enclisis) khi câu bắt đầu bằng động từ mệnh lệnh, một quy tắc quan trọng trong ngữ pháp PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)