brega
[ˈbɾɛ.ɣɐ]
thô tục
Independente (B2)
Significado "brega" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem é considerado de mau gosto ou pouco refinado; kitsch.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A decoração da casa dela é um pouco brega, não achas?"
"Bạn không thấy cách trang trí nhà cô ấy hơi thô tục sao?"
"A música era tão brega que dava vontade de rir."
"Bài hát thô tục đến mức buồn cười."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo sem sofisticação ou elegância.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | brega |
A decoração da loja era brega.
(Cách trang trí của cửa hàng thật lòe loẹt.) |
| Masculine Plural | bregas |
Os casacos eram bregas.
(Những chiếc áo khoác kia thật lòe loẹt.) |
| Feminine Plural | bregas |
As camisas eram bregas.
(Những chiếc áo sơ mi kia thật lòe loẹt.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | breguíssimo |
O filme era breguíssimo.
(Bộ phim đó rất lòe loẹt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Aquele vestido, feito com tecidos tão brilhosos, é bastante brega."Cái váy đó, được làm bằng vải quá bóng bẩy, khá là sến.«Feito» là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ «fazer» (làm/tạo ra). Từ «brega» mô tả phong cách kém tinh tế của chiếc váy.
-
"Já tinha visto muitas decorações de Natal, mas a tua é a mais brega de todas!"Anh/Em đã xem nhiều đồ trang trí Giáng sinh rồi, nhưng của em/anh là sến nhất trong tất cả!«Visto» là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ «ver» (thấy/xem). «A tua» ngụ ý sử dụng ngôi «Tu», tạo văn phong thân mật. Từ «brega» được dùng để chỉ sự kém thẩm mỹ của đồ trang trí.
-
"Tu estás a ver bem aquele casaco que a Rita tinha posto? É incrivelmente brega!"Anh/Em có đang nhìn kỹ cái áo khoác mà Rita đã mặc không? Nó sến không tưởng!«Tu estás a ver» là cấu trúc «estar a + infinitivo» (đang làm gì đó), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, đi với ngôi «Tu». «Posto» là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ «pôr» (đặt/mặc). Từ «brega» mô tả phong cách kém tinh tế của chiếc áo khoác.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A camisola que tu estás a usar é tão brega que até tem lantejoulas."Cái áo mà mày đang mặc nó sến súa đến nỗi còn có cả kim sa.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'camisola'. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chia ở ngôi 'tu'. 'Tão... que' (quá... đến nỗi mà).
-
"O quadro brega de que ele tanto se orgulha foi pintado pelo tio."Bức tranh sến súa mà ông ta rất tự hào được vẽ bởi người chú.Sử dụng 'de que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'quadro' vì động từ 'orgulhar-se' đòi hỏi giới từ 'de'. 'Se orgulha' tuân thủ quy tắc clitic placement, đặt 'se' trước động từ.
-
"A banda brega cujos membros se vestem de dourado está a atuar no festival da aldeia."Ban nhạc sến súa mà các thành viên mặc đồ vàng óng đang biểu diễn ở lễ hội làng.Sử dụng 'cujos' làm đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (các thành viên của ban nhạc). 'Se vestem' tuân thủ quy tắc clitic placement. 'Está a atuar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a usar uns sapatos tão bregas!"Bạn đang mang một đôi giày quê mùa quá!Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' là dạng continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
-
"Se calhar, ele pensa que eu sou brega, mas não estou a ligar."Có lẽ, anh ta nghĩ tôi quê mùa, nhưng tôi không quan tâm.'Ele' (anh ta) là ngôi thứ ba số ít. 'Estou a ligar' sử dụng cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) để diễn tả 'đang' quan tâm. 'Não estou a ligar' là dạng phủ định.
-
"Senhor, acha que esta decoração é brega ou elegante?"Thưa ông, ông thấy kiểu trang trí này là quê mùa hay thanh lịch?Sử dụng 'Senhor' (Ông) là cách xưng hô trang trọng. Trong trường hợp này, ta không chia động từ theo ngôi 'você', mà dùng ngôi thứ 3 số ít (acha). Sử dụng 'Senhor' thể hiện sự lịch sự, trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
