planar
[plɐˈnaɾ]
bay vút lên
Independente (B2)
Significado "planar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Voar sem bater as asas; manter-se no ar sem esforço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)
Exemplos (Ví dụ)
"A águia está a planar sobre as montanhas."
"Con đại bàng đang bay lượn trên những ngọn núi."
"Os parapentistas adoram planar ao longo da costa."
"Những người chơi dù lượn thích bay lượn dọc theo bờ biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi dùng đại từ, lưu ý vị trí (clitics). Ex: 'Ele planeou sobre a cidade.' (Anh ấy bay lượn trên thành phố.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | plano |
Eu plano ir de férias no próximo ano.
(Tôi dự định đi nghỉ vào năm tới.) |
| Tu | planas | |
| Ele/Você | plana | |
| Nós | planamos | |
| Eles/Vocês | planam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | planeei |
Eles planearam a viagem com antecedência.
(Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi trước.) |
| Tu | planeaste | |
| Ele/Você | planeou | |
| Nós | planeámos | |
| Eles/Vocês | planearam | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | planeava |
Quando era criança, planeava ser astronauta.
(Khi còn nhỏ, tôi đã từng mơ ước trở thành một phi hành gia.) |
| Tu | planeavas | |
| Ele/Você | planeava | |
| Nós | planeávamos | |
| Eles/Vocês | planeavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu planes sobre o vale sem que o vento te empurre para as montanhas."Tôi hy vọng bạn lượn trên thung lũng mà không cần gió đẩy bạn về phía núi.Câu này sử dụng 'planes', dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'planar' ở thì 'Presente do Conjuntivo' (thức giả định hiện tại). Thức giả định được dùng để diễn tả hy vọng, mong muốn, hoặc điều không chắc chắn.
-
"É importante que eles planem alto para evitar as linhas de eletricidade enquanto estão a atravessar a cidade."Điều quan trọng là họ lượn đủ cao để tránh đường dây điện khi họ đang bay ngang thành phố.Ở đây, 'planem' là dạng chia ngôi 'eles/elas' của 'planar' ở thì 'Presente do Conjuntivo'. Cấu trúc 'estão a atravessar' được dùng để chỉ hành động đang diễn ra ('Continuous Aspect').
-
"Talvez seja melhor que nós planemos perto da costa, onde o ar é mais estável e não há tantas correntes."Có lẽ tốt hơn là chúng ta lượn gần bờ biển, nơi không khí ổn định hơn và không có nhiều dòng chảy.'Planemos' là dạng chia ngôi 'nós' của động từ 'planar' ở thì 'Presente do Conjuntivo'. 'Seja' (của 'ser') cũng được chia ở 'Presente do Conjuntivo' để diễn tả sự không chắc chắn.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Neste momento, as gaivotas estão a planar sobre o rio Douro, aproveitando a brisa suave."Ngay lúc này, những con mòng biển đang lượn trên sông Douro, tận dụng làn gió nhẹ.Sử dụng 'estar a planar' để diễn tả hành động lượn đang diễn ra. 'As gaivotas' là chủ ngữ số nhiều nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
-
"Tu estás a planar tão perto do penhasco! Dá-me cá um susto!"Bạn đang lượn quá gần vách đá! Làm tôi hết cả hồn!Sử dụng 'estar a planar' với ngôi 'tu' (estás). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (Dá-me) theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"O parapentista está a planar há mais de uma hora; deve estar exausto."Người chơi dù lượn đã lượn hơn một giờ rồi; chắc hẳn là mệt lắm.'Estar a planar' diễn tả hành động lượn liên tục trong một khoảng thời gian. 'O parapentista' là chủ ngữ số ít nên 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, se o vento estiver favorável, o pássaro planará sobre o vale."Ngày mai, nếu gió thuận lợi, con chim sẽ lượn trên thung lũng.Ví dụ này sử dụng 'planará', thì tương lai đơn của 'planar'. Không có sự thay đổi về vị trí đại từ ở đây vì không có đại từ.
-
"Tu, quando fores piloto, planarás pelos céus com destreza."Bạn, khi nào bạn là phi công, bạn sẽ lượn trên bầu trời một cách điêu luyện.Ví dụ này sử dụng 'planarás', thì tương lai đơn của 'planar' ở ngôi 'Tu' (thân mật). Ngôi 'Tu' đòi hỏi chia động từ khác với 'Você'.
-
"No futuro, com tecnologia avançada, os drones planarão autonomamente durante horas."Trong tương lai, với công nghệ tiên tiến, máy bay không người lái sẽ lượn tự động trong nhiều giờ.Ví dụ này sử dụng 'planarão', thì tương lai đơn của 'planar' ở ngôi thứ ba số nhiều. Không có đại từ trong câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu planavas frequentemente com os braços abertos, imaginando que eras um pássaro."Khi còn bé, con thường dang tay ra và lượn, tưởng tượng mình là một con chim.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. 'Planavas' là dạng chia của 'planar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'tu'.
-
"Antes de inventarem os planadores modernos, o homem planava nos seus sonhos de voar livremente."Trước khi phát minh ra tàu lượn hiện đại, con người lượn trong giấc mơ được bay tự do của họ.'Planava' là dạng chia của 'planar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'ele/ela/você'. Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
-
"No outono, as folhas a cair planavam suavemente até ao chão, criando um tapete colorido."Vào mùa thu, lá rụng lượn nhẹ nhàng xuống đất, tạo thành một tấm thảm đầy màu sắc.'Planavam' là dạng chia của 'planar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'elas/eles'. Câu này diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, lá đang lượn.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de teres planar tão alto sobre as montanhas, o cansaço tinha-te consumido por completo."Sau khi mày lượn trên không trung rất cao trên những ngọn núi, sự mệt mỏi đã hoàn toàn nhấn chìm mày.Sử dụng 'teres planar' (phân từ quá khứ 'planar' ở dạng nguyên thể sau 'teres' - dạng chia ngôi 'tu' của 'ter' ở thì quá khứ hoàn thành ghép), diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Tinha-te consumido' là thì quá khứ hoàn thành.
-
"A ave tinha planar graciosamente sobre o vale, um espetáculo que nunca fora visto antes."Con chim đã lượn một cách duyên dáng trên thung lũng, một cảnh tượng chưa từng thấy trước đây.Sử dụng 'tinha planar' (phân từ quá khứ 'planar' ở dạng nguyên thể sau 'tinha' - dạng chia ngôi thứ 3 số ít của 'ter' ở thì quá khứ hoàn thành), diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Fora visto' là dạng bị động ở quá khứ hoàn thành.
-
"Se tivesses planar sobre o mar, terias visto a costa de Portugal ainda mais bela."Nếu mày đã lượn trên biển, mày đã thấy bờ biển Bồ Đào Nha thậm chí còn đẹp hơn.Sử dụng 'tivesses planar' (phân từ quá khứ 'planar' ở dạng nguyên thể sau 'tivesses' - dạng chia ngôi 'tu' của 'ter' ở thì giả định quá khứ), diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Terias visto' là thì điều kiện hoàn thành.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a planar sobre o rio; és livre como um pássaro."Bạn đang lượn trên sông; bạn tự do như một con chim.Sử dụng 'estar a planar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', diễn tả bản chất (bạn là người tự do).
-
"Eu estou a planar com o meu parapente e sou muito feliz."Tôi đang lượn bằng dù lượn của mình và tôi rất hạnh phúc.'Estar a planar' diễn tả hành động lượn đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu'. 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'eu', mô tả trạng thái (tôi là người hạnh phúc).
-
"Nós estamos a planar na montanha, mas somos principiantes."Chúng tôi đang lượn trên núi, nhưng chúng tôi là những người mới bắt đầu.'Estar a planar' diễn tả hành động lượn đang diễn ra. 'Estamos' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'nós'. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós', diễn tả đặc điểm (chúng tôi là những người mới bắt đầu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
