voar
[vuˈaɾ]
bay
Iniciante (A1)
Significado "voar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover-se no ar por meio de asas ou outros dispositivos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bay, di chuyển trong không khí bằng cánh.
Exemplos (Ví dụ)
"Os pássaros estão a voar sobre a cidade."
"Những con chim đang bay trên thành phố."
"Eu quero voar para Portugal no próximo mês."
"Tôi muốn bay đến Bồ Đào Nha vào tháng tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Cần chú ý vị trí của đại từ (clitics). Ví dụ: 'Ele voa' (Anh ấy bay), 'Eu vou voar' (Tôi sẽ bay).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | voo |
Eu voo para Lisboa amanhã.
(Tôi bay đến Lisbon vào ngày mai.) |
| Tu | voas | |
| Ele/Você | voa | |
| Nós | voamos | |
| Eles/Vocês | voam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | voei |
Ontem, ele voou de Porto para Faro.
(Hôm qua, anh ấy đã bay từ Porto đến Faro.) |
| Tu | voaste | |
| Ele/Você | voou | |
| Nós | voámos | |
| Eles/Vocês | voaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | voava |
Quando era criança, eu voava papagaios todos os dias.
(Khi còn bé, tôi thường thả diều mỗi ngày.) |
| Tu | voavas | |
| Ele/Você | voava | |
| Nós | voávamos | |
| Eles/Vocês | voavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu fosse um pássaro, voaria todos os dias para o sul durante o inverno."Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay về phương nam mỗi ngày trong mùa đông.Động từ 'voar' được chia ở thì Condicional Simples cho ngôi 'eu' (tôi) là 'voaria'. Thì này diễn tả một hành động giả định, phụ thuộc vào một điều kiện không có thật ở hiện tại ('Se eu fosse...').
-
"Tu voarias até à lua se tivesses essa oportunidade?"Bạn sẽ bay tới mặt trăng nếu có cơ hội đó chứ?Động từ 'voar' chia cho ngôi thân mật 'tu' (bạn) là 'voarias'. Câu này dùng thì điều kiện để đặt một câu hỏi về một tình huống hoàn toàn giả tưởng, nhấn mạnh việc sử dụng ngôi 'tu' chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os pilotos disseram que voariam mesmo com mau tempo, se fosse seguro."Các phi công đã nói rằng họ sẽ vẫn bay ngay cả khi thời tiết xấu, nếu điều đó an toàn.Động từ 'voar' chia cho ngôi 'eles' (họ) là 'voariam'. Ở đây, 'Condicional' được dùng để thuật lại một ý định hoặc khả năng trong quá khứ (future in the past), diễn tả điều mà họ 'sẽ làm' từ một góc nhìn trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
