(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poeira
A2
Feminino A2 Khoa học, Môi trường

poeira

[puˈɐjɾɐ]
hạt bụi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poeira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de partículas sólidas muito finas em suspensão no ar ou depositadas sobre superfícies.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẩu vật chất rắn cực nhỏ; cụ thể, một lượng bụi rất nhỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casa estava coberta de poeira."

    "Ngôi nhà phủ đầy bụi."

  • "Estou a limpar a poeira dos móveis."

    "Tôi đang lau bụi trên đồ đạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poeiras
As poeiras da construção cobriam tudo na rua.
(Bụi từ công trình xây dựng bao phủ mọi thứ trên đường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poeirinha
Havia uma poeirinha a pairar no ar.
(Có một chút bụi lơ lửng trong không khí.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)