(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suspensão
B1
nome Feminino B1 Pháp luật, Kinh doanh

suspensão

[suʃ.pẽˈsɐ̃w̃]
sự đình chỉ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suspensão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de suspender; interrupção temporária.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A suspensão das aulas foi decidida devido à greve dos professores."

    "Việc đình chỉ các lớp học đã được quyết định do cuộc đình công của giáo viên."

  • "O funcionário sofreu uma suspensão do trabalho por má conduta."

    "Người nhân viên bị đình chỉ công việc do hành vi sai trái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: suspensões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) suspensões
As suspensões das aulas foram decididas devido à greve.
(Việc đình chỉ các lớp học đã được quyết định do cuộc đình công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suspensãozinha
Foi só uma suspensãozinha temporária, não te preocupes.
(Đó chỉ là một sự đình chỉ tạm thời nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No próximo ano, a suspensão das aulas estará a afetar os alunos, que terão de recuperar o tempo perdido."
    Vào năm tới, việc tạm ngưng các buổi học sẽ gây ảnh hưởng đến các học sinh, những người sẽ phải bù đắp thời gian đã mất.
    Sử dụng 'estará a afetar' (thì tương lai tiếp diễn) thay vì 'afetando' kiểu Brazil. 'Terão de recuperar' là thì tương lai đơn, diễn tả hành động chắc chắn xảy ra. 'A suspensão das aulas' là chủ ngữ, 'estará a afetar' là vị ngữ.
  • "Se houver uma nova suspensão do trabalho, o que estarás tu a fazer durante esse tempo?"
    Nếu có một đợt tạm ngưng công việc mới, bạn sẽ làm gì trong khoảng thời gian đó?
    Câu hỏi sử dụng 'estás tu a fazer' (thì tương lai tiếp diễn, ngôi 'tu'). 'Se houver' (nếu có) sử dụng thì giả định. Vị trí đại từ 'tu' sau động từ 'estás' là chuẩn PT-PT.
  • "As suspensões dos campeonatos desportivos estarão a causar grande descontentamento entre os adeptos, que não os verão tão cedo."
    Việc tạm ngưng các giải vô địch thể thao sẽ gây ra sự bất mãn lớn trong giới hâm mộ, những người sẽ không được xem chúng sớm đâu.
    'Estarão a causar' (thì tương lai tiếp diễn), nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động. 'Não os verão' (họ sẽ không thấy chúng) tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ khi có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)