sobre
/ˈsobɾɨ/
trên
Iniciante (A1)
Significado "sobre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em posição superior em relação a algo; através de um lugar de um lado para o outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro está sobre a mesa."
"Quyển sách ở trên bàn."
"Caminhei sobre a ponte."
"Tôi đi bộ trên cầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
