(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polémica
C1
substantivo Feminino C1 Chính trị, Xã hội, Văn học

polémica

[puˈlɛmikɐ]
bài bút chiến
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polémica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Discussão acesa, geralmente pública, sobre um assunto que suscita opiniões divergentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc bằng văn bản vào ai đó hoặc điều gì đó; một bài viết hoặc bài phát biểu mang tính tranh luận gay gắt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A publicação do livro gerou uma grande polémica."

    "Việc xuất bản cuốn sách đã gây ra một cuộc bút chiến lớn."

  • "Estamos a acompanhar a polémica sobre as novas medidas do governo."

    "Chúng tôi đang theo dõi cuộc bút chiến về các biện pháp mới của chính phủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

controvérsia(tranh cãi) debate aceso(tranh luận gay gắt) discussão(thảo luận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polémicas
As polémicas em torno do evento foram inevitáveis.
(Những tranh cãi xung quanh sự kiện là không thể tránh khỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polemiquinha
Foi só uma polemiquinha sem importância.
(Đó chỉ là một cuộc tranh cãi nhỏ không quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Está a surgir uma nova polémica em torno das políticas ambientais do governo."
    Một cuộc tranh cãi mới đang nổi lên xung quanh các chính sách môi trường của chính phủ.
    Ở đây, 'uma' là mạo từ không xác định số ít, dùng khi nhắc đến 'polémica' lần đầu hoặc khi nó chưa được xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a surgir' (đang nổi lên) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE).
  • "A polémica sobre a construção do novo aeroporto, que tu acompanhaste, parece não ter fim."
    Cuộc tranh cãi về việc xây dựng sân bay mới mà bạn đã theo dõi dường như không có hồi kết.
    'A' là mạo từ xác định số ít, được dùng khi 'polémica' đã được xác định cụ thể (ở đây là 'que tu acompanhaste' - mà bạn đã theo dõi). Động từ 'acompanhaste' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Nos últimos tempos, as polémicas nas redes sociais estão a tornar-se cada vez mais frequentes."
    Trong thời gian gần đây, các cuộc tranh cãi trên mạng xã hội đang trở nên ngày càng thường xuyên hơn.
    'As' là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ một nhóm các 'polémicas' đã được biết đến hoặc xác định chung (ở đây là 'nas redes sociais' - trên mạng xã hội). Cấu trúc 'estar a tornar-se' (đang trở nên) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra liên tục, chuẩn châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a minha opinião sobre a polémica, mas receio que te ofenderia."
    Tôi sẽ đưa cho bạn ý kiến của tôi về cuộc tranh cãi này, nhưng tôi e rằng sẽ xúc phạm bạn.
    Mesóclise ('-te-ia') được sử dụng với thì Condicional (dar). 'Dar-te-ia' có nghĩa là 'eu daria a ti'. Lưu ý cách dùng 'a polémica' (cuộc tranh cãi) và đại từ 'te' (bạn - ngôi thứ hai số ít).
  • "Não te direi os detalhes da polémica, pois estou a tentar proteger-te."
    Tôi sẽ không nói với bạn những chi tiết của cuộc tranh cãi, vì tôi đang cố gắng bảo vệ bạn.
    Proclise ('te direi') được sử dụng vì có từ phủ định 'Não' trước động từ. 'Estou a tentar proteger-te' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Proteger-te' là vị trí đại từ sau động từ (enclise) vì 'tentar' ở dạng Infinitivo.
  • "Resolver-se-iam as polémicas se todos estivessem a escutar com atenção."
    Những cuộc tranh cãi sẽ được giải quyết nếu mọi người lắng nghe một cách cẩn thận.
    Mesóclise ('Resolver-se-iam') được sử dụng với thì Condicional (resolver). 'Resolver-se-iam' có nghĩa là 'elas resolveriam-se'. 'Estar a escutar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (lắng nghe).
(Vị trí vocab_tab4_inline)