discussão
/diʃkuˈsɐ̃w̃/
sự thảo luận
Intermediário (B1)
Significado "discussão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de discutir; debate.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thảo luận, cuộc tranh luận, sự bàn bạc về một vấn đề gì đó, thường để đi đến một quyết định hoặc trao đổi ý kiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a ter uma discussão sobre o futuro da empresa."
"Chúng ta đang thảo luận về tương lai của công ty."
"A discussão acalorada prolongou-se pela noite dentro."
"Cuộc thảo luận gay gắt kéo dài suốt đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: discussões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | discussões |
As discussões acaloradas eram frequentes na reunião.
(Những cuộc tranh luận gay gắt thường xuyên xảy ra trong cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | discussãozinha |
Tivemos só uma discussãozinha, nada de grave.
(Chúng tôi chỉ có một cuộc tranh cãi nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dar-te-ei a minha opinião, mas evitaremos uma discussão acalorada, tu e eu."Tôi sẽ cho bạn ý kiến của tôi, nhưng chúng ta (bạn và tôi) sẽ tránh một cuộc tranh luận gay gắt.Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (Ênclise với 'te'), ngôi 'tu' được sử dụng một cách tự nhiên, và từ 'discussão' được dùng trong ngữ cảnh tranh luận. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (evitaremos: chúng ta sẽ tránh).
-
"Estamos a ter uma discussão complexa sobre a política económica, e acho que esclarecê-la-emos em breve."Chúng ta đang có một cuộc thảo luận phức tạp về chính sách kinh tế, và tôi nghĩ chúng ta sẽ sớm làm rõ nó.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a ter' (thì tiếp diễn: đang có), từ 'discussão' và đại từ 'a' được đặt sau động từ 'esclarecer' (esclarecê-la-emos) theo quy tắc Ênclise khi có thì tương lai.
-
"Após a discussão, senti-me aliviado por ter expressado as minhas preocupações; creio que me fará bem."Sau cuộc thảo luận, tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì đã bày tỏ những lo ngại của mình; tôi tin rằng điều đó sẽ tốt cho tôi.Câu này sử dụng 'senti-me' (Ênclise với 'me') và 'me fará' (Ênclise với 'me'). Từ 'discussão' được dùng để chỉ một cuộc thảo luận đã diễn ra. Lưu ý cách chia động từ và vị trí đại từ trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
