(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controvérsia
C1
nome feminino C1 Xã hội, Chính trị, Truyền thông

controvérsia

/kõ.tɾɔˈvɛɾ.sjɐ/
sự tranh cãi
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "controvérsia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Discussão ou debate aceso sobre um assunto que gera opiniões divergentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decisão do governo gerou uma grande controvérsia."

    "Quyết định của chính phủ đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn."

  • "Estamos a analisar a controvérsia em torno deste tema."

    "Chúng tôi đang phân tích cuộc tranh cãi xung quanh chủ đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) controvérsias
As controvérsias sobre o novo imposto continuam.
(Những tranh cãi về thuế mới vẫn tiếp diễn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) controversiazinha
Houve apenas uma controversiazinha sobre o assunto.
(Chỉ có một chút tranh cãi nhỏ về vấn đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)