(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polissacarídeo
B2
Substantivo Masculino B2 Hóa sinh học

polissacarídeo

[puliˌsakɐˈɾidu]
polysaccharide
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polissacarídeo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um hidrato de carbono complexo; um polissacarídeo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một carbohydrate phức tạp; một polysaccharide (polysaccharide).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amido é um polissacarídeo importante encontrado em muitas plantas."

    "Tinh bột là một polysaccharide quan trọng được tìm thấy trong nhiều loại cây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

hidrato de carbono complexo(carbohydrate phức tạp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: polissacarídeos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polissacarídeos
Os polissacarídeos são importantes fontes de energia para o corpo.
(Polissacarídeos là nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polissacarídeozinho
Adicione um polissacarídeozinho para engrossar o molho.
(Thêm một chút polysacarit để làm đặc nước sốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sabes que o atleta está sempre a consumir alimentos ricos em polissacarídeos antes da competição."
    Bạn biết rằng vận động viên luôn tiêu thụ thực phẩm giàu polysacarit trước cuộc thi.
    Sử dụng 'sabes' (chia động từ 'saber' ngôi 'tu' thì hiện tại đơn). Cấu trúc 'estar a consumir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Không dùng 'você' để giữ văn phong thân mật.
  • "Agora vejo que estás a estudar os polissacarídeos na tua aula de bioquímica."
    Bây giờ tôi thấy bạn đang học về polysacarit trong lớp hóa sinh của bạn.
    Sử dụng 'estás a estudar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng chia của 'estar' ngôi 'tu'. Từ 'vejo' là thì hiện tại đơn của động từ 'ver'.
  • "Normalmente, a nutricionista explica-nos como o corpo usa os polissacarídeos para obter energia."
    Thông thường, chuyên gia dinh dưỡng giải thích cho chúng ta cách cơ thể sử dụng polysacarit để tạo ra năng lượng.
    Sử dụng 'explica-nos' (vị trí đại từ sau động từ vì đầu câu). 'Explica' là thì hiện tại đơn của động từ 'explicar'. Lưu ý không sử dụng 'a gente' mà dùng 'nós' một cách trang trọng và chuẩn mực.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar os polissacarídeos para o exame de biologia, não estás?"
    Bạn đang học các polysaccharide cho bài kiểm tra sinh học phải không?
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'não estás?' là câu hỏi đuôi, cách dùng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Nós estamos a analisar os polissacarídeos presentes nas amostras de solo."
    Chúng tôi đang phân tích các polysaccharide có trong các mẫu đất.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp giữa 'polissacarídeos' (số nhiều) và 'presentes' (số nhiều).
  • "Eles estão a sintetizar novos polissacarídeos no laboratório. Diz-me, para que os usam?"
    Họ đang tổng hợp các polysaccharide mới trong phòng thí nghiệm. Nói cho tôi biết, họ sử dụng chúng để làm gì?
    Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' (estão) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a sintetizar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)