(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bico
A1
noun Masculino A1 Zoology, Ornithology, Everyday Life

bico

/ˈbiku/
mỏ chim
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte saliente da cara das aves, com que elas apanham o alimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mỏ chim.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bico do pássaro é amarelo."

    "Mỏ của con chim có màu vàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bicos
Os patos têm bicos amarelos.
(Những con vịt có mỏ màu vàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) biquinho
Ela fez um biquinho quando ficou chateada.
(Cô ấy bĩu môi khi buồn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O bico do papagaio é mais colorido do que o bico do canário."
    Mỏ của con vẹt sặc sỡ hơn mỏ của con chim hoàng yến.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais colorido do que' có nghĩa là 'sặc sỡ hơn'. Cấu trúc so sánh là: 'mais [tính từ] do que'.
  • "Este ano, os bicos das cegonhas estão a ser os mais compridos que alguma vez vi!"
    Năm nay, mỏ của những con cò đang là những cái dài nhất mà tôi từng thấy!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'Os mais compridos que alguma vez vi' nghĩa là 'những cái dài nhất mà tôi từng thấy'. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (thì tiếp diễn, hành động đang diễn ra). Os bicos (số nhiều).
  • "O teu bico de pato está tão sujo como o meu!"
    Cái mỏ vịt của bạn bẩn y như cái của tôi!
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão sujo como' có nghĩa là 'bẩn như'. Cấu trúc so sánh là: 'tão [tính từ] como'. Ngôi 'teu' (của bạn - thân mật, ngôi 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)