(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pormenorizar
B2
Verbo (Masculino) B2 Kế toán, Tài chính

pormenorizar

[puɾ.mu.nɔ.ɾiˈzaɾ]
liệt kê chi tiết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pormenorizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apresentar ou descrever algo com detalhes minuciosos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'itemize': Trình bày dưới dạng danh sách các mục riêng lẻ; liệt kê (điều gì đó) từng mục một.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a pormenorizar o relatório para que todos os detalhes fiquem claros."

    "Tôi đang liệt kê chi tiết báo cáo để mọi chi tiết đều rõ ràng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Preste atenção à colocação dos clíticos (pronomes oblíquos) ao usar este verbo reflexivo (pormenorizar-se).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu pormenorizo
Eu pormenorizo cada detalhe do plano.
(Tôi chi tiết hóa từng chi tiết của kế hoạch.)
Tu pormenorizas
Ele/Você pormenoriza
Nós pormenorizamos
Eles/Vocês pormenorizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pormenorizei
Ele pormenorizou todas as despesas no relatório.
(Anh ấy đã chi tiết hóa tất cả các chi phí trong báo cáo.)
Tu pormenorizaste
Ele/Você pormenorizou
Nós pormenorizámos
Eles/Vocês pormenorizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pormenorizava
Nós pormenorizávamos cada passo do processo antes de começar.
(Chúng tôi đã chi tiết hóa từng bước của quy trình trước khi bắt đầu.)
Tu pormenorizavas
Ele/Você pormenorizava
Nós pormenorizávamos
Eles/Vocês pormenorizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu, geralmente, estás a pormenorizar os teus relatórios até ao último minuto antes da reunião, não é verdade?"
    Bạn thường đi vào chi tiết các báo cáo của mình đến phút cuối trước cuộc họp, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với dạng động từ 'estás a pormenorizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os teus relatórios' - 'os' là quán từ xác định giống đực, số nhiều, phù hợp với danh từ 'relatórios'.
  • "Eu estou a pormenorizar as instruções para os novos utilizadores do sistema, assegurando-me de que todos os passos são claros."
    Tôi đang trình bày chi tiết các hướng dẫn cho người dùng mới của hệ thống, đảm bảo rằng tất cả các bước đều rõ ràng.
    'Eu estou a pormenorizar' - 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'As instruções' - 'as' là quán từ xác định giống cái, số nhiều, phù hợp với danh từ 'instruções'.
  • "O senhor precisa de pormenorizar os custos operacionais, pois a administração exige um relatório completo."
    Ngài cần trình bày chi tiết các chi phí vận hành, vì ban quản lý yêu cầu một báo cáo đầy đủ.
    Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự). Cấu trúc 'precisa de pormenorizar' thể hiện sự cần thiết phải đi vào chi tiết. 'Os custos operacionais' - 'os' là quán từ xác định giống đực, số nhiều, phù hợp với danh từ 'custos'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Pormenorizar-te-ei, meu amor, cada beijo que te der, para que nunca o esqueças."
    Anh sẽ mô tả chi tiết cho em, tình yêu của anh, mỗi nụ hôn anh trao, để em không bao giờ quên.
    Mesóclise: 'Pormenorizar' ở thì tương lai (futuro do indicativo) ngôi thứ nhất số ít ('eu') kết hợp với đại từ 'te'. Cấu trúc câu sử dụng 'para que' + subjuntivo (esqueças) để diễn tả mục đích.
  • "Oferecer-se-ia para pormenorizar o plano, caso lho pedisses com jeitinho."
    Anh ấy sẽ tự đề nghị trình bày chi tiết kế hoạch, nếu em yêu cầu anh ấy một cách khéo léo.
    Mesóclise: 'Oferecer' ở thì condicional ngôi thứ ba số ít ('ele') kết hợp với đại từ 'se'. 'Lho' là sự kết hợp của 'lhe' (đại từ gián tiếp) và 'o' (đại từ trực tiếp). Cấu trúc 'caso' + subjuntivo (pedisses) diễn tả điều kiện không chắc chắn.
  • "Dir-te-ei tudo o que sei, e pormenorizar-to-ei, se insistires."
    Tôi sẽ nói cho bạn mọi điều tôi biết, và tôi sẽ trình bày chi tiết nó cho bạn, nếu bạn cứ khăng khăng.
    Mesóclise: 'Dir' (từ 'dizer') ở thì tương lai (futuro do indicativo) ngôi thứ nhất số ít ('eu') kết hợp với đại từ 'te'. 'To' là dạng rút gọn của 'o' (đại từ trực tiếp). Cấu trúc 'se' + futuro do subjuntivo (insistires) diễn tả điều kiện trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu pormenorizei todos os aspetos do projeto para ti ontem à noite. Estive a trabalhar nisso durante horas."
    Tôi đã trình bày chi tiết tất cả các khía cạnh của dự án cho bạn tối qua. Tôi đã làm việc đó hàng giờ liền.
    ‘Pormenorizei’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu) của động từ 'pormenorizar'. 'Estive a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
  • "Tu pormenorizaste o plano de viagem para o Algarve? Precisamos de saber todos os detalhes antes de comprar os bilhetes de comboio."
    Bạn đã trình bày chi tiết kế hoạch du lịch đến Algarve chưa? Chúng ta cần biết tất cả các chi tiết trước khi mua vé tàu.
    'Pormenorizaste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'pormenorizar'. Lưu ý sử dụng 'comboio' thay vì 'trem'.
  • "O senhor pormenorizou as despesas no relatório financeiro? É importante que tudo esteja claro e transparente."
    Ông đã trình bày chi tiết các chi phí trong báo cáo tài chính chưa? Điều quan trọng là mọi thứ phải rõ ràng và minh bạch.
    'Pormenorizou' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (o senhor) của động từ 'pormenorizar'. Sử dụng 'o senhor' thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)