especificar
[iʃ.pɛ.si.fiˈkaɾ]
cụ thể hóa
Independente (B2)
Significado "especificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indicar ou mencionar de forma precisa e detalhada; determinar com exatidão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp các chi tiết hoặc ví dụ cụ thể; xử lý một cách chi tiết; chỉ ra một cách đặc biệt để đề cập hoặc chú ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a especificar os requisitos do projeto."
"Tôi đang cụ thể hóa các yêu cầu của dự án."
"Ele especificou as condições do contrato."
"Anh ấy đã cụ thể hóa các điều kiện của hợp đồng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: Vou especificar-te todos os detalhes.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especifico |
Eu especifico os detalhes do projeto.
(Tôi chỉ rõ các chi tiết của dự án.) |
| Tu | especificas | |
| Ele/Você | especifica | |
| Nós | especificamos | |
| Eles/Vocês | especificam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especifiquei |
Ele especificou os requisitos ontem.
(Anh ấy đã chỉ rõ các yêu cầu vào ngày hôm qua.) |
| Tu | especificaste | |
| Ele/Você | especificou | |
| Nós | especificámos | |
| Eles/Vocês | especificaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especificava |
Eu especificava sempre as minhas necessidades.
(Tôi luôn luôn chỉ rõ nhu cầu của mình.) |
| Tu | especificavas | |
| Ele/Você | especificava | |
| Nós | especificávamos | |
| Eles/Vocês | especificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para especificares todos os teus requisitos no formulário, é importante que leias as instruções com atenção."Để bạn chỉ rõ tất cả các yêu cầu của mình trong biểu mẫu, điều quan trọng là bạn phải đọc kỹ hướng dẫn.Infinitivo pessoal 'especificares' chia theo ngôi 'tu'. Mệnh đề 'para' + infinitivo pessoal thường diễn tả mục đích.
-
"Eles estão a especificar cada detalhe do projeto, pois querem evitar mal-entendidos."Họ đang chỉ rõ từng chi tiết của dự án, vì họ muốn tránh hiểu lầm.'Estar a especificar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý cách chia 'estão' (ngôi thứ 3 số nhiều). 'Eles' được dùng vì có nhiều hơn một người.
-
"Após especificarem o orçamento, decidiremos se avançamos com a compra ou não."Sau khi họ chỉ rõ ngân sách, chúng ta sẽ quyết định có tiến hành việc mua hàng hay không.Infinitivo pessoal 'especificarem' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles). 'Após' (sau khi) thường đi kèm với infinitivo pessoal để chỉ hành động xảy ra trước.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a especificar os ingredientes que são alérgicos, pois não?"Bạn đang chỉ rõ những thành phần gây dị ứng, đúng không?Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a especificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'estás'. 'Pois não?' là một cách hỏi đuôi phổ biến.
-
"O chefe está a especificar que o vinho tinto é essencial para este prato, e sê tu a garanti-lo."Đầu bếp đang chỉ rõ rằng rượu vang đỏ là thiết yếu cho món ăn này, và chính bạn phải đảm bảo điều đó.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a especificar) cho hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' là 'sê' (Imperativo).
-
"Estamos a especificar os detalhes do projeto, e somos nós a responsáveis pela sua conclusão."Chúng tôi đang chỉ rõ các chi tiết của dự án, và chúng tôi là những người chịu trách nhiệm cho việc hoàn thành nó.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a especificar) cho hành động đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
