detalhar
/dɨ.ta.ˈʎaɾ/
bổ sung chi tiết
Intermediário (B1)
Significado "detalhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar ou descrever algo com detalhes; especificar minuciosamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thêm chi tiết, thông tin vào một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phát triển đầy đủ; làm cho cái gì đó trở nên đầy đặn, chi tiết hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele começou a detalhar o plano para a equipa."
"Anh ấy bắt đầu bổ sung chi tiết vào kế hoạch cho đội."
"Preciso de detalhar mais a minha proposta para que seja aceite."
"Tôi cần bổ sung chi tiết hơn vào đề xuất của mình để nó được chấp nhận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (Clitics). Ex: Vou detalhar (Próclise - Brazil) -> Hei de detalhar (Ênclise - Portugal).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | detalho |
Eu detalho o plano para garantir que todos entendam.
(Tôi trình bày chi tiết kế hoạch để đảm bảo mọi người đều hiểu.) |
| Tu | detalhas | |
| Ele/Você | detalha | |
| Nós | detalhamos | |
| Eles/Vocês | detalham | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | detalhei |
Ele detalhou todos os aspetos do projeto na reunião.
(Anh ấy đã trình bày chi tiết mọi khía cạnh của dự án trong cuộc họp.) |
| Tu | detalhaste | |
| Ele/Você | detalhou | |
| Nós | detalhamos | |
| Eles/Vocês | detalharam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | detalhava |
Antes, eu detalhava cada passo do processo para os novos funcionários.
(Trước đây, tôi thường trình bày chi tiết từng bước của quy trình cho nhân viên mới.) |
| Tu | detalhavas | |
| Ele/Você | detalhava | |
| Nós | detalhávamos | |
| Eles/Vocês | detalhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu detalhavas sempre os teus argumentos de forma muito convincente durante os debates na escola."Bạn luôn trình bày chi tiết các lập luận của mình một cách rất thuyết phục trong các buổi tranh luận ở trường học.Động từ 'detalhar' được chia ở ngôi 'Tu' thì 'Pretérito Imperfeito' ('detalhavas'). Thì này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
-
"Na semana passada, quando te telefonei, estavas a detalhar os requisitos do novo projeto."Tuần trước, khi tôi gọi cho bạn, bạn đang trình bày chi tiết các yêu cầu của dự án mới.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì 'Pretérito Imperfeito' ('estavas a detalhar') diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đúng chuẩn Châu Âu. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ chia thì ('te telefonei') theo quy tắc đặt đại từ.
-
"Lembro-me que, quando éramos mais novos, tu ainda me detalhavas os teus planos de futuro com tanto entusiasmo."Tôi nhớ rằng, khi chúng ta còn nhỏ hơn, bạn vẫn còn kể chi tiết cho tôi nghe về các kế hoạch tương lai của bạn với nhiều nhiệt huyết như vậy.Động từ 'detalhar' được chia ở ngôi 'Tu' thì 'Pretérito Imperfeito' ('detalhavas'). Đại từ 'me' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được đặt trước động từ ('me detalhavas') vì có trạng từ 'ainda' đứng trước, tuân thủ quy tắc proclise chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu detalhei o plano de negócios ao investidor, explicando cada aspeto minuciosamente."Tôi đã trình bày chi tiết kế hoạch kinh doanh cho nhà đầu tư, giải thích cặn kẽ từng khía cạnh.‘Detalhei’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu) của động từ ‘detalhar’. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu detalhaste as tuas preocupações sobre o projeto, o que ajudou a resolver muitos problemas."Bạn đã trình bày chi tiết những lo ngại của bạn về dự án, điều này đã giúp giải quyết nhiều vấn đề.‘Detalhaste’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ ‘detalhar’. Chú ý cách dùng ngôi ‘tu’ cho văn phong thân mật.
-
"Nós detalhámos todas as despesas no relatório final, para que a gerência pudesse analisar o orçamento."Chúng tôi đã trình bày chi tiết tất cả các chi phí trong báo cáo cuối cùng, để ban quản lý có thể phân tích ngân sách.‘Detalhamos’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số nhiều (nós) của động từ ‘detalhar’. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a detalhar o plano para a reunião? É muito importante que tudo fique claro."Cậu đang trình bày chi tiết kế hoạch cho cuộc họp à? Việc mọi thứ phải rõ ràng là rất quan trọng.Sử dụng 'estás' (động từ 'estar' ngôi 'tu') kết hợp với 'a detalhar' (a + động từ nguyên thể) để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), diễn tả một hành động đang xảy ra. Động từ 'é' (động từ 'ser') được dùng để chỉ một sự thật, một đặc tính cố hữu (sự quan trọng).
-
"O meu professor é muito exigente; ele detalha cada erro que cometemos nos testes."Giáo viên của tôi rất khắt khe; thầy trình bày chi tiết từng lỗi mà chúng tôi mắc phải trong các bài kiểm tra.Động từ 'é' (dạng chia của 'ser') được dùng để mô tả một đặc điểm, tính cách lâu dài của người giáo viên (khắt khe). Động từ 'detalha' (chia ở thì hiện tại) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen.
-
"A apresentação ainda não está pronta porque eu estou a detalhar os gráficos da última parte."Bài thuyết trình vẫn chưa sẵn sàng vì tôi đang trình bày chi tiết các biểu đồ ở phần cuối cùng.Sử dụng 'está' (động từ 'estar') để chỉ một trạng thái tạm thời (chưa sẵn sàng). Cấu trúc 'estou a detalhar' (estar a + infinitivo) theo chuẩn châu Âu được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
