portão
[puɾˈtɐ̃w̃]
cổng
Básico (A2)
Significado "portão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Abertura numa parede ou vedação, com uma folha móvel que permite a passagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hàng rào có bản lề được sử dụng để đóng một lỗ hổng trong tường, hàng rào hoặc hàng rào.
Exemplos (Ví dụ)
"O portão da quinta está sempre aberto."
"Cổng trang trại luôn mở."
"Estou a pintar o portão de branco."
"Tôi đang sơn cái cổng màu trắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: portões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | portões |
Os portões da quinta estavam abertos.
(Các cổng trang trại đã mở.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | portãozinho |
Ele construiu um portãozinho para o jardim.
(Anh ấy đã xây một cái cổng nhỏ cho khu vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O portão está enferrujado. Pinta-o hoje!"Cái cổng bị gỉ rồi. Sơn nó hôm nay đi!Trong 'Pinta-o', 'Pinta' là động từ 'pintar' (sơn) chia ở thì mệnh lệnh (imperativo) ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp '-o' (thay cho 'o portão') được đặt sau động từ (ênclise), nối bằng dấu gạch ngang, theo chuẩn ngữ pháp Châu Âu.
-
"Estás a abrir o portão? Ajudar-te-ei a fechá-lo depois."Bạn đang mở cái cổng à? Tôi sẽ giúp bạn đóng nó lại sau.Ở 'Estás a abrir', đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu (PT-PT) để diễn tả hành động đang diễn ra. Trong 'fechá-lo', đại từ trực tiếp '-lo' (thay cho 'o portão') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'fechar' (ênclise), khi động từ này theo sau giới từ 'a'.
-
"Os portões estavam muito sujos. Lavaste-os?"Những cái cổng rất bẩn. Bạn đã rửa chúng chưa?Trong 'Lavaste-os', 'Lavaste' là động từ 'lavar' (rửa) chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp '-os' (thay cho 'os portões') được đặt sau động từ (ênclise) trong câu hỏi này, do không có yếu tố nào kích hoạt vị trí đại từ trước động từ (proclise).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a pintar o portão de azul, não estás?"Bạn đang sơn cái cổng màu xanh lam, đúng không?Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Nós abrimos os portões da quinta todas as manhãs."Chúng tôi mở cổng trang trại mỗi sáng.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'abrir' (mở) được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'os portões' là dạng số nhiều của 'portão'.
-
"Eles estão a construir novos portões para a fábrica."Họ đang xây những cổng mới cho nhà máy.Sử dụng 'Eles' (họ). 'Estar a construir' diễn tả hành động đang xây. 'novos portões' (những cổng mới) là bổ ngữ cho động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
