(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passagem
A2
Feminino A2 Tổng quát

passagem

[pɐˈsaʒɐ̃j̃]
sự đi qua
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "passagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de passar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A passagem dos comboios faz muito barulho."

    "Sự đi qua của những đoàn tàu tạo ra rất nhiều tiếng ồn."

  • "Estou a comprar uma passagem para o Brasil."

    "Tôi đang mua một vé đi Brazil."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) passagens
As passagens aéreas estão caras.
(Các vé máy bay đang đắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) passagenzinha
Esta passagenzinha secreta leva ao jardim.
(Cái lối đi bí mật nhỏ này dẫn đến khu vườn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)