móvel
/ˈmɔ.vɛɫ/
di động
Intermediário (B1)
Significado "móvel" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se pode mover ou deslocar facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.
Exemplos (Ví dụ)
"O telemóvel é um dispositivo móvel."
"Điện thoại di động là một thiết bị di động."
"A tenda é uma estrutura móvel."
"Lều là một cấu trúc di động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | móvel |
A estante é móvel.
(Cái kệ sách có thể di chuyển được.) |
| Masculine Plural | móveis |
Os armários são móveis.
(Các tủ có thể di chuyển được.) |
| Feminine Plural | móveis |
As cadeiras são móveis.
(Những chiếc ghế có thể di chuyển được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | movelíssimo |
Este carro é movelíssimo!
(Chiếc xe này cực kỳ cơ động!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
