(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posicionamento
B2
Substantivo Masculino B2 Marketing, Kinh tế

posicionamento

/pu.zi.si.o.naˈmẽ.tu/
định vị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "posicionamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de estabelecer a posição de um produto ou serviço no mercado, especialmente na mente do público-alvo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thiết lập vị trí của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường, đặc biệt là trong tâm trí của đối tượng mục tiêu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O posicionamento da marca é crucial para o sucesso no mercado."

    "Định vị thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công trên thị trường."

  • "Estamos a analisar o posicionamento do novo produto antes do lançamento."

    "Chúng tôi đang phân tích định vị của sản phẩm mới trước khi ra mắt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: posicionamentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) posicionamentos
Os posicionamentos da empresa no mercado são cruciais para o sucesso.
(Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng cho sự thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) posicionamentozinho
Um posicionamentozinho estratégico pode fazer toda a diferença.
(Một định vị chiến lược nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O posicionamento da marca no mercado está a ser cuidadosamente avaliado pelos consultores."
    Vị thế của thương hiệu trên thị trường đang được các nhà tư vấn đánh giá cẩn thận.
    Posicionamento (danh từ, giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (passive continuous).
  • "Tu deves garantir que o posicionamento do teu produto seja claro e direto para o público-alvo."
    Bạn phải đảm bảo rằng vị thế sản phẩm của bạn phải rõ ràng và trực tiếp đối với công chúng mục tiêu.
    Posicionamento (danh từ, giống đực, số ít). 'Tu deves garantir' là cách chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'tu'. 'Teu' là tính từ sở hữu của 'tu'.
  • "Os posicionamentos estratégicos das empresas concorrentes estão a influenciar as nossas decisões."
    Các vị thế chiến lược của các công ty cạnh tranh đang ảnh hưởng đến các quyết định của chúng ta.
    Posicionamentos (danh từ, giống đực, số nhiều). 'Estar a influenciar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp giữa giống và số của danh từ và các thành phần liên quan.
(Vị trí vocab_tab4_inline)