(Vị trí top_banner)
Hình minh họa localização
B1
Nome Feminino B1 Địa lý, Quân sự, Xây dựng

localização

[lɔ.kɐ.li.zɐˈ.sɐ̃w]
vị trí đặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "localização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um lugar ou posição onde algo está situado ou posicionado; um sítio, lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A localização do novo escritório é muito central, o que facilita o acesso para todos."

    "Vị trí của văn phòng mới rất trung tâm, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận."

  • "Estou a verificar a localização exata no mapa para garantir que chegamos ao destino certo."

    "Tôi đang kiểm tra vị trí chính xác trên bản đồ để đảm bảo chúng ta đến đúng đích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Vì là danh từ đuôi '-ão', số nhiều là '-ões': localizações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) localizações
As localizações dos escritórios são convenientes.
(As localizações dos escritórios são convenientes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) localizaçãozinha
Esta localizaçãozinha é perfeita para um café.
(Este pequeno local é perfeito para um café.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A localização exata do museu está a ser discutida."
    Vị trí chính xác của bảo tàng đang được thảo luận.
    Câu này sử dụng danh từ 'localização' ở dạng số ít. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' (está a ser discutida) diễn tả hành động đang được tiến hành (thể bị động).
  • "Tu conheces as localizações dos melhores restaurantes nesta cidade? Dá-me algumas sugestões, por favor."
    Bạn có biết vị trí của những nhà hàng ngon nhất trong thành phố này không? Cho tôi vài gợi ý với.
    Câu này sử dụng 'localizações' ở dạng số nhiều. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis), tuân theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'conheces' được chia theo ngôi 'tu'.
  • "As localizações das novas lojas estão a ser mantidas em segredo até à inauguração. Não as reveles a ninguém!"
    Vị trí của các cửa hàng mới đang được giữ bí mật cho đến ngày khai trương. Đừng tiết lộ chúng cho ai cả!
    'Localizações' ở dạng số nhiều. 'Estar a ser mantidas' (đang được giữ) là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo' kết hợp với thể bị động. 'Não as reveles' sử dụng vị trí đại từ 'as' trước động từ (proclisis) trong câu mệnh lệnh phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)