(Vị trí top_banner)
Hình minh họa possuir
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật

possuir

[puˈzwiɾ]
sở hữu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "possuir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ter algo como propriedade; deter.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele possui uma vasta coleção de arte."

    "Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn."

  • "Ela diz que possui a verdade, mas eu não acredito."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sở hữu sự thật, nhưng tôi không tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: 'Possuo', 'Possuis', 'Possui', 'Possuímos', 'Possuís', 'Possuem'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu possuo
Eu possuo um carro novo.
(Tôi sở hữu một chiếc xe hơi mới.)
Tu possuis
Ele/Você possui
Nós possuímos
Eles/Vocês possuem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu possuí
Ela possuí um grande império financeiro.
(Cô ấy đã từng sở hữu một đế chế tài chính lớn.)
Tu possuíste
Ele/Você possuíu
Nós possuímos
Eles/Vocês possuíram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu possuía
Antes, eu possuía uma casa de campo.
(Trước đây, tôi từng sở hữu một căn nhà ở vùng quê.)
Tu possuías
Ele/Você possuía
Nós possuíamos
Eles/Vocês possuíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Eu tenho possuído muitos livros antigos, mas tu tens havido mais sorte em encontrar primeiras edições. Estás a possuir alguma relíquia familiar?"
    Tôi đã sở hữu nhiều cuốn sách cũ, nhưng bạn may mắn hơn trong việc tìm kiếm các ấn bản đầu tiên. Bạn hiện đang sở hữu món đồ gia truyền nào không?
    Ví dụ này sử dụng 'ter possuído' (quá khứ hoàn thành) và 'estar a possuir' (hiện tại tiếp diễn) để diễn tả các hành động sở hữu khác nhau. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' là 'tens'. Cách dùng 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "A empresa tem havido problemas financeiros, mas o novo CEO tem possuído as habilidades necessárias para a reestruturação. Será que eles estão a possuir informações privilegiadas?"
    Công ty đã gặp phải các vấn đề tài chính, nhưng CEO mới có những kỹ năng cần thiết cho việc tái cấu trúc. Liệu họ có đang sở hữu thông tin mật không?
    Sử dụng 'ter havido' để diễn tả một sự việc đã xảy ra (động từ 'haver' trong vai trò trợ động từ). 'Estar a possuir' diễn tả hành động sở hữu thông tin đang diễn ra. Lưu ý cách chia 'ter' cho 'eles/elas' là 'têm'.
  • "Nós temos havido uma casa de campo por muitos anos, e vós tendes possuído terras férteis. Agora, estamos a possuir um carro elétrico."
    Chúng tôi đã có một ngôi nhà ở vùng quê trong nhiều năm, và các bạn đã sở hữu những vùng đất màu mỡ. Bây giờ, chúng tôi đang sở hữu một chiếc xe điện.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng 'ter havido' để nói về việc sở hữu trong quá khứ và 'estar a possuir' để mô tả việc sở hữu một cái gì đó ở hiện tại. 'Vós' được sử dụng với dạng chia động từ tương ứng ('tendes').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu possuí um carro desportivo quando era jovem, mas vendi-o há muitos anos."
    Tôi đã sở hữu một chiếc xe thể thao khi còn trẻ, nhưng tôi đã bán nó nhiều năm trước.
    Động từ 'possuir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'eu'). Lưu ý vị trí đại từ 'o' sau động từ 'vendi' (enclise).
  • "Tu possuíste uma grande coleção de selos quando eras criança, não foi?"
    Bạn đã sở hữu một bộ sưu tập tem lớn khi còn bé, phải không?
    Động từ 'possuir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'). Câu hỏi đuôi 'não foi?' được sử dụng để xác nhận.
  • "O Sr. Silva possuiu a empresa durante mais de trinta anos, antes de se reformar."
    Ông Silva đã sở hữu công ty trong hơn ba mươi năm, trước khi nghỉ hưu.
    Động từ 'possuir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'ele'). 'O Sr. Silva' là cách xưng hô lịch sự (formal).
Động từ phản thân
  • "Tu possuis-te de grande calma, mesmo em situações de stress."
    Bạn luôn giữ được sự bình tĩnh cao độ, ngay cả trong tình huống căng thẳng.
    Động từ 'possuir' được chia ở thì hiện tại (Presente do Indicativo) với ngôi 'Tu' (possuis). Đại từ phản thân 'te' (possuis-te) được đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc enclisis trong Bồ Đào Nha châu Âu. Cấu trúc 'possuir-se de X' mang nghĩa 'tự có được/giữ được X'.
  • "O senhor está-se a possuir de novos conhecimentos, através da leitura?"
    Thưa ông, ông có đang tích lũy kiến thức mới thông qua việc đọc không?
    Sử dụng ngôi lịch sự 'O senhor'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a possuir) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (không dùng Gerundio). Đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ phụ trợ 'estar' (está-se) theo quy tắc proclisis.
  • "Porque é que tu não te possuis, quando estás perante uma grande injustiça?"
    Tại sao bạn không tự chủ được bản thân khi đối mặt với sự bất công lớn?
    Động từ 'possuir' được chia ở thì hiện tại (Presente do Indicativo) với ngôi 'Tu' (possuis). Đại từ phản thân 'te' (não te possuis) đứng trước động từ (proclisis) trong câu phủ định. Cụm 'não se possuir' mang nghĩa 'không tự chủ được bản thân'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és tão sortudo! Possuis a casa mais bonita da rua e estás a viver um sonho."
    Bạn thật may mắn! Bạn sở hữu ngôi nhà đẹp nhất trên phố và đang sống một giấc mơ.
    Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'), 'possuis' (chia động từ 'possuir' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a viver' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang sống').
  • "Eu sou estudante e possuo todos os livros necessários para o curso. Agora estou a estudar para o exame."
    Tôi là sinh viên và tôi sở hữu tất cả những cuốn sách cần thiết cho khóa học. Bây giờ tôi đang học cho kỳ thi.
    Sử dụng 'sou' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'eu'), 'possuo' (chia động từ 'possuir' ở ngôi 'eu'). 'Estou a estudar' chỉ hành động đang diễn ra ('đang học').
  • "Ela é professora e possui um carro novo. Está a usá-lo para ir para a escola."
    Cô ấy là giáo viên và sở hữu một chiếc xe hơi mới. Cô ấy đang sử dụng nó để đi đến trường.
    Sử dụng 'é' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'ela'), 'possui' (chia động từ 'possuir' ở ngôi 'ela'). 'Está a usá-lo' (chú ý vị trí đại từ 'o' phía sau động từ 'usar' theo quy tắc enclisis) diễn tả hành động đang diễn ra ('đang sử dụng').
(Vị trí vocab_tab4_inline)