praga
[ˈpɾa.ɣɐ]
côn trùng gây hại
Intermediário (B1)
Significado "praga" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Insecto ou animal que causa danos a plantações, animais ou humanos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Côn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi hoặc con người.
Exemplos (Ví dụ)
"As pragas podem devastar colheitas inteiras."
"Côn trùng gây hại có thể tàn phá toàn bộ mùa màng."
"Estamos a tentar controlar a praga de gafanhotos na região."
"Chúng tôi đang cố gắng kiểm soát dịch châu chấu trong khu vực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pragas |
As pragas destruíram a colheita.
(Dịch bệnh đã phá hủy mùa màng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | praguinha |
Essa praguinha está a incomodar as plantas.
(Loại sâu bọ nhỏ này đang làm phiền cây cối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A oliveira está cheia de uma praga que a está a destruir."Cây ô liu đang bị đầy một loại sâu bọ đang hủy hoại nó.Ở đây, 'praga' là danh từ giống cái, số ít, đi kèm với mạo từ không xác định 'uma'. Đại từ trực tiếp 'a' (thay cho 'a oliveira') được đặt trước động từ 'está' (proclisis) vì có từ nối 'que'. Cấu trúc 'estar a destruir' thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"É urgente combater estas pragas antes que se espalhem mais."Cần khẩn cấp diệt trừ những loài sâu bọ này trước khi chúng lây lan rộng hơn.'Pragas' là danh từ giống cái, số nhiều, đi kèm với đại từ chỉ định 'estas' (những cái này) để thể hiện số nhiều và giống của danh từ. Câu này không dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' vì nó diễn tả sự cần thiết, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás a ver que esta praga nova está a atacar-te a plantação de morangos?"Bạn có đang thấy loài sâu bọ mới này đang tấn công vườn dâu của bạn không?Động từ được chia theo ngôi 'Tu' (estás). 'Praga nova' là danh từ giống cái, số ít, đi kèm với đại từ chỉ định 'esta'. Cấu trúc 'estar a atacar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT) và có đại từ 'te' (bạn) được gắn vào động từ nguyên mẫu (enclisis) sau 'estar a'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As pragas no teu jardim estão a destruir as tuas rosas. Precisas de tratar delas urgentemente!"Các loại sâu bệnh trong vườn nhà bạn đang phá hoại những bông hồng của bạn. Bạn cần phải xử lý chúng khẩn cấp!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') và 'tuas' (của bạn - số nhiều, giống cái, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a destruir' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta é a minha preocupação: a praga alastrou-se à nossa plantação de laranjas e receio que arruíne a colheita."Đây là điều tôi lo lắng: dịch bệnh đã lan rộng ra đồn điền cam của chúng tôi và tôi sợ rằng nó sẽ phá hỏng vụ thu hoạch.Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) và 'nossa' (của chúng tôi). Lưu ý cách sử dụng 'alastrou-se', đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclise) vì đứng sau dấu chấm câu.
-
"Aquela é a praga de caracóis da vossa horta? Se não tomarem medidas, eles comerão todos os vossos legumes!"Kia có phải là dịch ốc sên từ vườn rau của các bạn không? Nếu các bạn không có biện pháp, chúng sẽ ăn hết rau của các bạn!Câu này sử dụng 'vossa' (của các bạn). Lưu ý chia động từ ngôi 'vós' (không phổ biến, nhưng vẫn được dùng). 'vossos' (số nhiều, giống đực, của các bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
