(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precedido
B2
Particípio Passado B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử

precedido

[pɾɨsɨˈdiðu]
có trước
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "precedido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que aconteceu ou existiu antes de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'predate': tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm trước (cái gì đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O século XX foi precedido por um período de grandes mudanças sociais."

    "Thế kỷ 20 đã được diễn ra trước một giai đoạn thay đổi xã hội lớn."

  • "A tempestade foi precedida por um céu muito escuro."

    "Cơn bão được báo trước bởi một bầu trời rất tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

antecedido(xảy ra trước) anterior(trước đó)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Particípio passado do verbo 'preceder'.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)