(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preciosidade
B2
Nome Feminino B2 Tổng quát

preciosidade

/pɾɛsiuziˈdad(ɨ)/
vật phẩm có giá trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preciosidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo de grande valor, seja material ou sentimental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật phẩm có giá trị lớn về tiền bạc hoặc được coi là quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta joia é uma preciosidade da família."

    "Viên ngọc này là một vật phẩm có giá trị của gia đình."

  • "Os manuscritos antigos são verdadeiras preciosidades."

    "Các bản thảo cổ là những vật phẩm có giá trị thực sự."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: preciosidades

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A paciência é uma preciosidade que estou a aprender a valorizar."
    Sự kiên nhẫn là một báu vật mà tôi đang học cách trân trọng.
    Câu này sử dụng 'a paciência' (mạo từ xác định 'a' cho danh từ 'paciência') vì đang nói đến sự kiên nhẫn nói chung. Cấu trúc 'estou a aprender' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Encontraste a preciosidade que procuravas no fundo do baú?"
    Bạn đã tìm thấy báu vật mà bạn tìm kiếm dưới đáy rương chưa?
    Sử dụng 'a preciosidade' (mạo từ xác định 'a') vì đang nói đến một báu vật cụ thể mà người nghe đang tìm kiếm. Động từ 'encontraste' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
  • "Dá-me essa preciosidade! Preciso dela para o meu projeto."
    Hãy đưa cho tôi báu vật đó! Tôi cần nó cho dự án của mình.
    Câu này sử dụng 'essa preciosidade' (mạo từ chỉ định 'essa') ám chỉ một vật cụ thể mà người nói muốn. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ) – một đặc điểm của PT-PT.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei esta preciosidade como prova do meu apreço, pois sei que a estimarás como eu."
    Tôi sẽ tặng bạn món đồ quý giá này như một bằng chứng cho sự trân trọng của tôi, vì tôi biết bạn sẽ quý nó như tôi.
    Mesóclise: 'Oferecer-te-ei' (Oferecer + te + ei). 'Te' (đại từ tân ngữ) được đặt giữa gốc động từ 'Oferecer' và hậu tố thì tương lai 'ei'. Cách dùng 'estimarás' (bạn sẽ quý) chia theo ngôi 'tu' (bạn).
  • "Dir-se-ia que esta preciosidade sempre te pertenceu, tal a naturalidade com que a manuseias."
    Người ta sẽ nói rằng món đồ quý giá này luôn thuộc về bạn, thật tự nhiên với cách bạn cầm nó.
    Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia). 'Se' (đại từ phản thân) được đặt giữa gốc động từ 'Dir' và hậu tố thì điều kiện 'ia'. Cấu trúc câu mang tính giả định.
  • "Guardar-se-á esta preciosidade num cofre, para que a sua beleza perdure por muitos anos."
    Món đồ quý giá này sẽ được cất giữ trong một két sắt, để vẻ đẹp của nó kéo dài trong nhiều năm.
    Mesóclise: 'Guardar-se-á' (Guardar + se + á). 'Se' (đại từ phản thân) được đặt giữa gốc động từ 'Guardar' và hậu tố thì tương lai 'á'. Câu bị động với 'se'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, encontrei uma preciosidade na feira de antiguidades: um relógio de bolso do século XIX. Dei por ele uma pequena fortuna."
    Hôm qua, tôi tìm thấy một báu vật ở chợ đồ cổ: một chiếc đồng hồ bỏ túi từ thế kỷ 19. Tôi đã trả một gia tài nhỏ cho nó.
    ‘Encontrei’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). ‘Dei’ (tôi đã trả) cũng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. Lưu ý, 'dei por ele' nghĩa là 'trả cho nó'.
  • "Tu, que sempre foste tão distraído, encontraste alguma preciosidade na tua viagem à Índia? Esperava que me desses uma lembrança especial."
    Bạn, người luôn đãng trí, có tìm thấy báu vật nào trong chuyến đi Ấn Độ không? Tôi đã hy vọng bạn mang về cho tôi một món quà đặc biệt.
    ‘Encontraste’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu). 'Me desses' sử dụng đúng quy tắc đặt đại từ (proclisis) sau 'que'. 'Foste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là).
  • "Aquele ourives trabalhou arduamente durante meses e criou uma preciosidade de valor inestimável. Apresentou-a ao rei, que ficou maravilhado."
    Người thợ kim hoàn đó đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng và tạo ra một báu vật vô giá. Anh ta đã trình nó cho nhà vua, người đã rất ngạc nhiên.
    ‘Trabalhou’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele). 'Apresentou-a' (đã trình nó) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. Lưu ý cấu trúc liên kết câu, 'que ficou' để nối mệnh đề.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a olhar para esta pulseira? Ela é uma preciosidade que a minha avó me deu."
    Bạn đang nhìn vào chiếc vòng này à? Nó là một vật quý giá mà bà tôi đã tặng cho tôi đó.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn, ngôi 2 số ít, thân mật). Cấu trúc 'estás a olhar' tuân thủ thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitive). Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'deu' trong câu khẳng định, là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eu guardo este livro antigo como uma preciosidade. Ele está a precisar de ser restaurado."
    Tôi giữ cuốn sách cổ này như một báu vật. Nó đang cần được phục chế.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi, ngôi 1 số ít). Cấu trúc 'está a precisar' (đang cần) là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitive). Đại từ 'Ele' ở đây là đại từ nhân xưng chủ ngữ thay thế cho 'este livro antigo' (cuốn sách cổ này).
  • "Nós sabemos que a amizade é uma preciosidade. Nós estamos a cultivá-la com carinho."
    Chúng tôi biết rằng tình bạn là một điều quý giá. Chúng tôi đang vun đắp nó một cách trân trọng.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi, ngôi 1 số nhiều). Cấu trúc 'estamos a cultivá-la' là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitive). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'la' (nó, thay thế cho 'a amizade') được đặt dính liền với động từ nguyên mẫu 'cultivar' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)