(Vị trí top_banner)
Hình minh họa joia
A2
Nome Feminino A2 Đời sống hàng ngày

joia

/ˈʒɔjɐ/
trang sức
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "joia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto de adorno pessoal, geralmente feito de metal precioso e/ou pedras preciosas, usado para enfeitar o corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang sức cá nhân, chẳng hạn như vòng cổ, nhẫn hoặc vòng đeo tay, thường được làm từ kim loại và đá quý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a usar uma joia muito bonita."

    "Cô ấy đang đeo một món trang sức rất đẹp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) joias
As joias da rainha são deslumbrantes.
(Những món trang sức của nữ hoàng thật lộng lẫy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) joinha
Ela tem uma joinha de ouro.
(Cô ấy có một món trang sức nhỏ bằng vàng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta joia é tua? Parece muito valiosa. Onde a estiveste a comprar?"
    Cái vòng này là của bạn à? Trông có vẻ rất có giá trị. Bạn đã mua nó ở đâu vậy?
    Câu hỏi sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để hỏi về sở hữu. 'Estiveste a comprar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo + Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động mua đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí của đại từ 'a' (nó) đặt trước động từ 'comprar' (proclise) theo quy tắc ngữ pháp PT-PT.
  • "As joias dela são todas autênticas, dizem que herdou as joias da avó. Ela está sempre a usá-las!"
    Tất cả các món trang sức của cô ấy đều là đồ thật, người ta nói rằng cô ấy đã thừa kế trang sức từ bà của mình. Cô ấy lúc nào cũng đeo chúng!
    'Dela' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (của cô ấy). 'Está sempre a usá-las' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. Đại từ 'as' (chúng) đặt sau và nối với động từ 'usar' (enclise).
  • "Estas joias são nossas. Nós estivemos a escolhê-las durante semanas para o nosso casamento."
    Những món trang sức này là của chúng tôi. Chúng tôi đã chọn chúng trong nhiều tuần cho đám cưới của mình.
    'Nossas' là hạn định từ sở hữu số nhiều (của chúng tôi). 'Estivemos a escolhê-las' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito Composto do Indicativo + Estar a + Infinitivo), nhấn mạnh quá trình lựa chọn kéo dài. Đại từ 'as' (chúng) đặt sau và nối với động từ 'escolher' (enclise).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ver as joias que comprei ontem? Dá-me a tua opinião, por favor."
    Cậu đang xem mấy món trang sức tớ mua hôm qua à? Cho tớ xin ý kiến của cậu với.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a ver' (thì hiện tại tiếp diễn), và đại từ 'Dá-me' (vị trí đại từ).
  • "A senhora está a usar uma joia muito bonita. Onde a comprou?"
    Bà đang đeo một món trang sức rất đẹp. Bà mua nó ở đâu vậy?
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự), động từ 'estar a usar' (thì hiện tại tiếp diễn), nhấn mạnh sự trang trọng.
  • "Estou a pensar que joia devo usar hoje. Tu achas que devo usar o colar de ouro ou os brincos de prata?"
    Tớ đang nghĩ xem nên đeo món trang sức nào hôm nay. Cậu nghĩ tớ nên đeo vòng cổ vàng hay đôi bông tai bạc?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a pensar' (thì hiện tại tiếp diễn), thể hiện sự lựa chọn giữa các món trang sức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)