tesouro
[tɨˈzowɾu]
tài sản quý giá
Intermediário (B1)
Significado "tesouro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo de grande valor, seja material ou sentimental, que alguém possui.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó và được coi là có giá trị lớn, có thể là về mặt tiền bạc hoặc tình cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"A honestidade é um tesouro que poucos possuem."
"Sự trung thực là một tài sản quý giá mà ít người có."
"Para mim, a minha família é o meu maior tesouro."
"Đối với tôi, gia đình tôi là tài sản quý giá nhất của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: tesouros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tesouros |
Os piratas enterraram os tesouros na ilha.
(Những tên cướp biển đã chôn kho báu trên đảo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tesourinho |
Este anel é um tesourinho de família.
(Chiếc nhẫn này là một báu vật gia đình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, encontraremos muitos tesouros escondidos na biblioteca antiga da universidade."Trong tương lai, chúng ta sẽ tìm thấy nhiều kho báu ẩn giấu trong thư viện cổ của trường đại học.Sử dụng 'encontraremos', chia thì tương lai đơn của động từ 'encontrar' (tìm thấy) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós/chúng ta). 'Tesouros' là dạng số nhiều của 'tesouro'.
-
"Tu, no próximo ano, guardarás este colar valioso como um dos teus maiores tesouros."Bạn, vào năm tới, sẽ giữ chiếc vòng cổ quý giá này như một trong những kho báu lớn nhất của bạn.Sử dụng 'guardarás', chia thì tương lai đơn của động từ 'guardar' (giữ) ở ngôi thứ hai số ít (tu/bạn). Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Lưu ý vị trí của 'teus' (của bạn) trước 'maiores tesouros'.
-
"Quando fores mais velho, perceberás que o verdadeiro tesouro está a estar com a família e os amigos."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ nhận ra rằng kho báu thực sự là được ở bên gia đình và bạn bè.Sử dụng 'fores', chia thì tương lai chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ hai số ít (tu/bạn) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Cấu trúc 'estar a estar' nhấn mạnh trạng thái 'được ở' (estar com) là điều quý giá. Việc sử dụng 'estar a + infinitive' thay vì 'estando' là bắt buộc theo chuẩn PT-PT.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, meu amor, este tesouro que estou a guardar para o nosso futuro juntos."Anh sẽ trao cho em, tình yêu của anh, kho báu này mà anh đang cất giữ cho tương lai của chúng ta cùng nhau.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) - dạng tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu'). 'Estou a guardar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động 'đang' cất giữ. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là lời nói thân mật giữa hai người yêu nhau.
-
"Dir-se-ia que os teus olhos são dois tesouros brilhantes, que estou a contemplar com admiração."Người ta sẽ nói rằng đôi mắt của em là hai kho báu lấp lánh, mà anh đang ngắm nhìn với sự ngưỡng mộ.'Dir-se-ia' (mesóclise) là dạng conditional của 'dizer' (nói) kết hợp với đại từ 'se'. 'Estou a contemplar' là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Câu này mang tính trang trọng và văn hoa.
-
"Oferecer-te-ia todos os tesouros do mundo, se os possuísse, mas tudo o que tenho para te dar é o meu amor."Anh sẽ tặng em tất cả kho báu trên thế giới, nếu anh sở hữu chúng, nhưng tất cả những gì anh có để trao cho em là tình yêu của anh.'Oferecer-te-ia' (mesóclise) - dạng conditional của 'oferecer' (tặng) kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu'). Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật, mặc dù đang nói về một điều kiện giả định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a guardar o meu tesouro mais precioso."Tôi đang cất giữ kho báu quý giá nhất của mình.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Động từ 'estar a guardar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (chuẩn PT-PT), tương đương với 'I am keeping' trong tiếng Anh.
-
"Tu consideras a tua família o teu maior tesouro?"Bạn có coi gia đình mình là kho báu lớn nhất của mình không?Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn/ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'consideras' được chia ở ngôi thứ hai số ít (presente do indicativo), phù hợp với 'Tu'.
-
"Nós estamos a proteger os nossos tesouros culturais."Chúng tôi đang bảo vệ những kho báu văn hóa của mình.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a proteger' thể hiện hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tương đương với 'we are protecting'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
