(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caça
B1
Feminino B1 Động vật học, Săn bắn

caça

[ˈkasɐ]
chim săn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caça" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de perseguir animais selvagens para os matar ou capturar, geralmente por desporto ou para obter alimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài chim bị săn bắn để làm thú tiêu khiển hoặc làm thức ăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A caça é uma atividade controversa em Portugal."

    "Săn bắn là một hoạt động gây tranh cãi ở Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

venação(săn bắn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caças
As caças são uma atividade controversa.
(Việc đi săn là một hoạt động gây tranh cãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caçazinha
Ele foi para uma caçazinha de borboletas.
(Anh ấy đã đi săn bướm nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)