preferência
/pɾɨfɨˈɾẽsja/
Tôi thích...
Intermediário (B1)
Significado "preferência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de preferir; inclinação ou predileção por algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự yêu thích một lựa chọn hơn những lựa chọn khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho uma preferência por chá em vez de café."
"Tôi thích trà hơn cà phê."
"Qual é a tua preferência musical?"
"Bạn thích thể loại nhạc nào?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Không có dạng số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preferências |
As preferências dela são claras.
(As sở thích của cô ấy rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preferenciazinha |
Ela tem uma preferenciazinha por chocolate.
(Cô ấy có một chút ưu tiên cho sô cô la.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Qual é a tua preferência de café, tu estás a preferir um café forte ou suave?"Gu gu của bạn về cà phê là gì, bạn thích một tách cà phê đậm hay nhẹ?Sử dụng 'tua' (của bạn) vì đang xưng hô 'tu'. 'Estás a preferir' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) thay vì dùng 'preferindo'. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"Dá-me a saber as tuas preferências musicais, e eu dir-te-ei quem és."Hãy cho tôi biết gu âm nhạc của bạn, và tôi sẽ nói cho bạn biết bạn là ai.'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu). 'Tuas preferências' (gu của bạn) sử dụng hình thức số nhiều của 'preferência' và sở hữu cách 'tuas' tương ứng với 'tu'. 'Dir-te-ei' là thì tương lai đơn, 'te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'.
-
"A senhora tem alguma preferência quanto ao lugar no autocarro?"Bà có thích chỗ ngồi nào cụ thể trên xe buýt không ạ?Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Alguma preferência' (thích cái gì đó) được sử dụng để hỏi một cách lịch sự. 'Autocarro' là từ chuẩn Âu cho 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
