pressão
[pɾɨˈsɐ̃w̃]
sức ép
Intermediário (B1)
Significado "pressão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Força que se exerce sobre algo; aperto, coação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sức ép, sự căng thẳng; sự căng, sự kéo căng; chủng, dòng (sinh vật).
Exemplos (Ví dụ)
"A pressão atmosférica está alta hoje."
"Áp suất khí quyển hôm nay cao."
"Ele sente muita pressão no trabalho."
"Anh ấy cảm thấy rất nhiều áp lực trong công việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: pressões. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pressões |
As pressões no trabalho aumentaram este mês.
(Áp lực trong công việc tăng lên trong tháng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pressãozinha |
Senti uma pressãozinha no peito, mas já passou.
(Tôi cảm thấy một chút áp lực ở ngực, nhưng nó đã qua rồi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
