aperto
/ɐˈpɛɾ.tu/
tình trạng khó khăn
Intermediário (B1)
Significado "aperto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma situação difícil, desagradável ou embaraçosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou num aperto financeiro."
"Tôi đang trong tình trạng khó khăn về tài chính."
"Ele meteu-se num aperto por causa das suas dívidas."
"Anh ta rơi vào tình trạng khó khăn vì nợ nần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apertos |
Estes sapatos estão a causar apertos nos meus pés.
(Đôi giày này đang gây khó chịu cho chân tôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apertinho |
Só um apertinho de mão, por favor.
(Chỉ cần một cái bắt tay nhẹ nhàng thôi, làm ơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tenho estado num aperto financeiro desde que fui despedido, e a situação está a tornar-se insustentável. Dá-me cabo da cabeça!"Tôi đã ở trong một tình huống tài chính khó khăn kể từ khi bị sa thải, và tình hình đang trở nên không thể chịu đựng được. Nó làm tôi phát điên!Sử dụng 'tenho estado' (estar + phân từ quá khứ của 'estar') để diễn tả một trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. 'Fui despedido' là thể bị động của 'despedir' (sa thải) ở thì quá khứ hoàn thành. 'Dá-me cabo da cabeça' (làm tôi phát điên), vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ vì bắt đầu câu.
-
"Os apertos que tens passado foram previstos por mim, mas não me deste ouvidos quando te avisei sobre os riscos do investimento."Những khó khăn mà bạn đã trải qua đã được tôi dự đoán trước, nhưng bạn đã không nghe tôi khi tôi cảnh báo bạn về những rủi ro của khoản đầu tư.'Tens passado' (ter + phân từ quá khứ của 'passar') chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. 'Foram previstos' (ser + phân từ quá khứ của 'prever' - bất quy tắc: previsto) là thể bị động ở thì quá khứ hoàn thành. Vị trí của 'me' trước 'deste' là do có từ phủ định 'não'.
-
"Apesar dos apertos, a verdade é que o projeto foi bem-sucedido, e todos os receios foram extintos pelo resultado final. Estão agora todos a dar-te os parabéns."Mặc dù gặp khó khăn, sự thật là dự án đã thành công và mọi lo lắng đều đã bị dập tắt bởi kết quả cuối cùng. Mọi người bây giờ đang chúc mừng bạn.'Foram extintos' (ser + phân từ quá khứ của 'extinguir' - bất quy tắc: extinto) là thể bị động ở thì quá khứ hoàn thành. 'Estão a dar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' sau động từ vì đây là một mệnh đề khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
