(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevenido
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

prevenido

/pɾɨ.vɛˈni.du/
đã ngăn chặn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prevenido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se precaveu; que se protegeu ou acautelou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được ngăn chặn; đã được phòng ngừa (một điều gì đó tồi tệ xảy ra).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desastre foi prevenido a tempo."

    "Thảm họa đã được ngăn chặn kịp thời."

  • "Ele estava prevenido contra os perigos da floresta."

    "Anh ấy đã được phòng ngừa trước những nguy hiểm của khu rừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

evitado(đã tránh) impedido(đã cản trở) acautelado(đã được đề phòng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả một người hoặc vật đã được phòng ngừa hoặc ngăn chặn khỏi điều gì đó.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prevenidos
Os alunos prevenidos estudaram para o exame.
(Những học sinh đã chuẩn bị sẵn sàng đã học cho kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prevenidinho
Ele é um homem prevenidinho.
(Anh ấy là một người đàn ông khá thận trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás sempre tão prevenido! O que estás tu a preparar?"
    Bạn lúc nào cũng cẩn trọng như vậy! Bạn đang chuẩn bị cái gì vậy?
    Sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'estar') và cấu trúc 'estar a preparar' (Continuous Aspect). Đại từ 'tu' được đặt sau động từ để nhấn mạnh (tuy không bắt buộc).
  • "Se fores prevenido e levares um casaco, não estarás a apanhar frio."
    Nếu bạn cẩn thận và mang theo áo khoác, bạn sẽ không bị lạnh.
    Câu điều kiện sử dụng ngôi 'Tu' ('Se fores', 'estarás'). Cấu trúc 'estar a apanhar' (Continuous Aspect) được sử dụng thay vì dạng Gerundio của Brazil. Đại từ 'te' được lược bỏ vì không cần thiết trong cấu trúc câu.
  • "A senhora parece muito prevenida. Está a levar todos os documentos consigo?"
    Bà có vẻ rất cẩn trọng. Bà đang mang theo tất cả tài liệu bên mình sao?
    Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự). Chia động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít (Está). 'Consigo' (với bà ấy) được sử dụng cho đại từ phản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)