(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impedido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

impedido

[ĩˈpɛdidu]
bị cản trở
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impedido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu impedimento; que foi obstaculizado ou dificultado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'hinder': gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trânsito está impedido devido a um acidente."

    "Giao thông bị cản trở do một vụ tai nạn."

  • "Fui impedido de entrar no edifício."

    "Tôi đã bị cản trở vào tòa nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obstruído(bị tắc nghẽn) dificultado(bị gây khó khăn)

Antônimos

liberado(được giải phóng) facilitado(được tạo điều kiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'impedida'. Động từ gốc 'impedir'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impedidos
Os carros estavam impedidos de passar devido ao acidente.
(Các xe ô tô không thể đi qua do tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impedidozinho
Ele estava impedidozinho de jogar futebol por causa da entorse.
(Anh ấy hơi bị cản trở việc chơi bóng đá vì bị bong gân.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto muito, mas encontro-me impedido de te ajudar agora. Dar-te-ei assistência assim que possível, logo que esteja a resolver este problema."
    Tôi rất tiếc, nhưng tôi đang bị cản trở và không thể giúp bạn bây giờ. Tôi sẽ giúp bạn ngay khi có thể, ngay sau khi tôi giải quyết xong vấn đề này.
    Sử dụng 'encontro-me' (ênclise vì sau cụm trạng thái 'encontro'). Cấu trúc 'estar a resolver' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dar-te-ei' là cấu trúc tương lai, đại từ 'te' được đặt sau động từ vì bắt đầu một mệnh đề.
  • "A verdade é que o acidente deixou-o impedido de trabalhar durante meses. Lembra-se do momento em que o médico disse-lhe que teria de permanecer em casa?"
    Sự thật là vụ tai nạn đã khiến anh ấy không thể làm việc trong nhiều tháng. Bạn có nhớ khoảnh khắc bác sĩ nói với anh ấy rằng anh ấy phải ở nhà không?
    'Deixou-o impedido' sử dụng ênclise vì sau động từ 'deixou'. 'Disse-lhe' sử dụng ênclise vì sau động từ 'disse'. Cấu trúc này phổ biến khi sau động từ chia thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "Estando impedido de sair, terei de pedir-te um favor: poderias comprar-me um bilhete de comboio para o Porto, por favor?"
    Vì đang bị cản trở không thể ra ngoài, tôi sẽ phải nhờ bạn một việc: bạn có thể mua giúp tôi một vé tàu đi Porto được không?
    'Estando impedido' là một mệnh đề trạng thái, vì vậy đại từ không thể đứng trước. 'Pedir-te' sử dụng ênclise vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ nguyên thể. 'Comprar-me' sử dụng ênclise vì sau động từ nguyên thể 'poderias'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre impedido de ir brincar para a rua por causa do mau tempo. A tua mãe estava sempre a dizer que ias apanhar uma constipação."
    Khi còn bé, con luôn bị cấm đi chơi ngoài đường vì thời tiết xấu. Mẹ con lúc nào cũng nói rằng con sẽ bị cảm lạnh.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a dizer) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Impedido' ở đây mang nghĩa bị cản trở, không được phép.
  • "Naquela altura, sentia-me impedido de expressar a minha opinião porque o meu chefe estava sempre a interromper-me durante as reuniões."
    Vào thời điểm đó, tôi cảm thấy mình bị cản trở việc bày tỏ ý kiến vì sếp của tôi lúc nào cũng ngắt lời tôi trong các cuộc họp.
    'Sentia-me' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'sentir-se', kèm đại từ 'me' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis) diễn tả cảm giác kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estava a interromper) nhấn mạnh hành động ngắt lời liên tục xảy ra.
  • "Antes de teres carta de condução, estavas impedido de conduzir o carro do teu pai. Ele estava sempre a insistir que era perigoso."
    Trước khi con có bằng lái xe, con đã bị cấm lái xe của ba con. Ba con lúc nào cũng khăng khăng rằng điều đó nguy hiểm.
    Sử dụng 'ter carta' (có bằng lái xe) là cách diễn đạt chuẩn ở Bồ Đào Nha. 'Estavas impedido' (bị cấm) mô tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a insistir' (lúc nào cũng khăng khăng) sử dụng cấu trúc 'estar a' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Chia động từ 'teres' ở thì quá khứ chưa hoàn thành theo ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Apesar de estares impedido de sair, espero que consigas assistir à reunião online."
    Mặc dù cậu đang bị cản trở việc ra ngoài, tôi hy vọng cậu có thể tham gia cuộc họp trực tuyến.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') kết hợp với 'impedido'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không bắt buộc ở đây vì 'impedido' là tính từ, mô tả trạng thái.
  • "Para estarem impedidos de votar, os cidadãos precisam de apresentar um motivo válido."
    Để bị cản trở việc bỏ phiếu, các công dân cần phải trình bày một lý do hợp lệ.
    Sử dụng 'estarem' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'eles/elas'). 'Impedidos' ở đây đi với 'estarem' để chỉ trạng thái bị cản trở.
  • "Lamento estarmos impedidos de vos ajudar neste momento, mas estamos a trabalhar para resolver a situação o mais rápido possível."
    Tôi rất tiếc vì chúng tôi bị cản trở việc giúp các bạn vào lúc này, nhưng chúng tôi đang cố gắng giải quyết tình hình nhanh nhất có thể.
    Sử dụng 'estarmos' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'nós'). 'Estamos a trabalhar' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số nhiều (các bạn), đặt trước động từ 'ajudar' theo quy tắc proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)