profusão
/pɾufuˈzɐ̃w̃/
sự bùng nổ đổi mới
Avançado (C1)
Significado "profusão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grande quantidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Houve uma profusão de ideias durante a reunião."
"Đã có một sự dồi dào ý tưởng trong suốt cuộc họp."
"A natureza exibe uma profusão de cores na primavera."
"Thiên nhiên thể hiện một sự dồi dào màu sắc vào mùa xuân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: profusões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | profusões |
A profusão de cores na tela era impressionante.
(Sự đa dạng màu sắc trên màn hình thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | profusãozinha |
Havia uma profusãozinha de flores no jardim.
(Có một sự tràn ngập nhỏ các loài hoa trong vườn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
