(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promotor
B1
Noun (Masculino) B1 Kinh doanh, Sinh học

promotor

/pɾumuˈtoɾ/
người quảng bá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "promotor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo ou entidade que promove algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những cá nhân hoặc tổ chức quảng bá hoặc khuyến khích điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um promotor de eventos."

    "Anh ấy là một người quảng bá sự kiện."

  • "A empresa contratou um promotor para divulgar o novo produto."

    "Công ty đã thuê một người quảng bá để giới thiệu sản phẩm mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

divulgador(người truyền bá) propagandista(nhà tuyên truyền)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: promotores. Alguém que faz a promoção de algo.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) promotores
Os promotores do evento garantiram a segurança de todos os participantes.
(Các nhà tổ chức sự kiện đã đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) promotorzinho
Aquele promotorzinho está a fazer um excelente trabalho na campanha.
(Vị nhà tổ chức trẻ đó đang làm rất tốt trong chiến dịch.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)