incentivado
/ĩsẽtivˈaðu/
được khuyến khích
Intermediário (B1)
Significado "incentivado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu incentivo; que foi encorajado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'encourage': Khuyến khích, động viên, cổ vũ, tiếp thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O atleta foi incentivado pelo treinador a dar o seu melhor."
"Vận động viên đã được huấn luyện viên khuyến khích cống hiến hết mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Particípio passado do verbo 'incentivar'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incentivados |
Os alunos incentivados pelo professor alcançaram bons resultados.
(Những học sinh được giáo viên khuyến khích đã đạt được kết quả tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incentivadinho |
Ele ficou todo incentivadinho com os elogios.
(Anh ấy đã được khích lệ một cách dễ thương bởi những lời khen.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
