(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promulgado
B2
Particípio Passado B2 Chính trị, Quản lý, Luật pháp

promulgado

[pɾumuɫˈɣadu]
được ban hành
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "promulgado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi publicado ou tornado oficial, como uma lei ou decreto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bắt đầu hoặc thiết lập một cái gì đó, chẳng hạn như một quy tắc, luật hoặc hệ thống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A lei foi promulgada pelo Presidente da República."

    "Luật đã được ban hành bởi Tổng thống nước Cộng hòa."

  • "O regulamento já foi promulgado e está em vigor."

    "Quy định đã được ban hành và có hiệu lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

decretado(được ban hành (dưới hình thức sắc lệnh)) instituído(được thiết lập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Thường được sử dụng với động từ auxiliar 'ser' hoặc 'ter'.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)