(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prontidão
B1
Feminino B1 Tổng quát

prontidão

/pɾõ.tiˈðɐ̃w/
sẵn sàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prontidão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem ou do que está pronto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật sẵn sàng để sử dụng nếu cần thiết; trạng thái sẵn sàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A prontidão da equipa de emergência foi crucial para salvar vidas."

    "Sự sẵn sàng của đội cấp cứu là rất quan trọng để cứu sống."

  • "Estamos a trabalhar com prontidão para resolver o problema."

    "Chúng tôi đang làm việc một cách sẵn sàng để giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

disponibilidade(sự sẵn có) presteza(sự nhanh chóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Lưu ý phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prontidões
As prontidões dos bombeiros foram essenciais no resgate.
(Sự sẵn sàng của lính cứu hỏa là điều cần thiết trong cuộc giải cứu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prontidãozinha
Uma prontidãozinha para resolver o problema seria útil.
(Một chút sẵn sàng để giải quyết vấn đề sẽ rất hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)