(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Pronto
A1
Adjetivo (Masculino) A1 Tổng quát

Pronto

[ˈpɾõtu]
sẵn sàng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Pronto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está em condições de ser usado ou realizado; preparado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn sàng cho điều gì đó; ở trong trạng thái phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou pronto para ir."

    "Tôi sẵn sàng để đi."

  • "A refeição está pronta."

    "Bữa ăn đã sẵn sàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Preparado(Chuẩn bị) Apto(Thích hợp)

Antônimos

Indisposto(Không sẵn sàng) Inapto(Không thích hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

O adjetivo 'pronto' concorda em género e número com o substantivo que qualifica (pronto, pronta, prontos, prontas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) Prontos
Os alunos estão prontos para o exame.
(Học sinh đã sẵn sàng cho kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Prontinho
Já está prontinho para ir.
(Nó đã sẵn sàng để đi rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás pronto para ires ao cinema agora? O filme começa em breve!"
    Bạn đã sẵn sàng đi xem phim ngay bây giờ chưa? Phim sắp bắt đầu rồi đó!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít, 'estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn cho 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás pronto para ires') diễn tả hành động sắp diễn ra hoặc trạng thái sẵn sàng.
  • "O autocarro está pronto a partir. A senhora já tem o bilhete?"
    Xe buýt đã sẵn sàng khởi hành. Bà đã có vé chưa ạ?
    'Está pronto a partir' nghĩa là 'sẵn sàng khởi hành', sử dụng động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự, trang trọng.
  • "Nós estamos prontos para começar a trabalhar. Dá-nos as instruções, por favor."
    Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu làm việc. Làm ơn cho chúng tôi các chỉ dẫn.
    'Estamos prontos' nghĩa là 'chúng tôi đã sẵn sàng', chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Dá-nos' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) và xuất hiện ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)