(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disponibilidade
B1
noun Feminino B1 General

disponibilidade

/diʃpuɲibiliˈdad(ɨ)/
tính khả dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disponibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que está disponível; aptidão para ser usado ou aproveitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tính khả dụng; trạng thái có thể sử dụng được, có được; trạng thái sẵn sàng cho ai đó sử dụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A disponibilidade de recursos é crucial para o sucesso do projeto."

    "Tính khả dụng của các nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "O hotel tem disponibilidade de quartos para o próximo fim de semana."

    "Khách sạn có phòng trống vào cuối tuần tới."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disponibilidades
As disponibilidades dos funcionários são cruciais para o planejamento.
(Sự sẵn có của nhân viên là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disponibilidadinha
Tenho apenas uma disponibilidadinha para te ajudar hoje.
(Tôi chỉ có một chút thời gian rảnh để giúp bạn hôm nay thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Agradeço a tua disponibilidade para nos ajudares com a mudança amanhã."
    Tôi cảm ơn sự sẵn lòng của bạn để giúp chúng tôi chuyển nhà vào ngày mai.
    Ngữ pháp: 'ajudares' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể có ngôi) của động từ 'ajudar', được chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích và làm rõ chủ thể thực hiện hành động là 'tu'.
  • "É crucial confirmarmos as nossas disponibilidades antes de marcarmos a reunião."
    Việc chúng ta xác nhận lịch trống của mình trước khi chúng ta sắp xếp cuộc họp là rất quan trọng.
    Ngữ pháp: 'confirmarmos' và 'marcarmos' là các dạng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Dạng này làm rõ chủ ngữ của hành động khi nó không phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, thường đi sau các giới từ (ở đây là 'antes de').
  • "A falta de disponibilidade impede os colaboradores de participarem em todas as formações."
    Sự thiếu hụt thời gian rảnh ngăn cản các cộng tác viên tham gia vào tất cả các buổi đào tạo.
    Ngữ pháp: 'participarem' là 'Infinitivo Pessoal' của 'participar', chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('eles' - ám chỉ 'os colaboradores'). Dạng này bắt buộc dùng sau cấu trúc 'impedir alguém de...' để chỉ rõ ai là người thực hiện hành động nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)