pronúncia
/pɾuˈnũ.sjɐ/
sự phát âm
Básico (A2)
Significado "pronúncia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou maneira de pronunciar; emissão de sons articulados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói; sự phát ra âm thanh.
Exemplos (Ví dụ)
"A pronúncia correta desta palavra é difícil para muitos estrangeiros."
"Phát âm đúng của từ này khó đối với nhiều người nước ngoài."
"Estou a melhorar a minha pronúncia em português."
"Tôi đang cải thiện phát âm tiếng Bồ Đào Nha của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm 'nh' trong 'pronúncia'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pronúncias |
As pronúncias regionais em Portugal variam bastante.
(Cách phát âm theo vùng ở Bồ Đào Nha rất khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pronunciazinha |
A pronunciazinha dela é adorável.
(Cách phát âm nhỏ nhắn của cô ấy thật đáng yêu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua pronúncia de português é melhor do que a minha, mas estou a trabalhar para que seja tão boa quanto a tua."Cách phát âm tiếng Bồ Đào Nha của bạn tốt hơn của tôi, nhưng tôi đang cố gắng để nó tốt bằng của bạn.Câu này sử dụng so sánh hơn (melhor do que) và so sánh bằng (tão boa quanto). 'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ continuous aspect. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"De todas as pronúncias que ouvi hoje, a tua é a mais clara e cuidada. Estou a tentar imitá-la para melhorar a minha."Trong tất cả các cách phát âm mà tôi đã nghe hôm nay, của bạn là rõ ràng và cẩn thận nhất. Tôi đang cố gắng bắt chước nó để cải thiện của mình.Câu này sử dụng so sánh nhất (a mais clara e cuidada). 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Imitá-la' tuân thủ quy tắc clitic placement, với đại từ đặt sau động từ (enclisis).
-
"A pronúncia do nome 'Aveiro' não é tão simples como parece. Estou a achar que a tua pronúncia é menos confusa que a da maioria das pessoas que conheço."Cách phát âm tên 'Aveiro' không đơn giản như vẻ ngoài. Tôi thấy rằng cách phát âm của bạn ít gây nhầm lẫn hơn so với hầu hết những người tôi biết.Câu này sử dụng so sánh hơn (menos confusa que) và nói về một sự thật. 'Estar a achar' biểu thị một quá trình suy nghĩ hoặc cảm nhận đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
