provocações
/pɾɔvukɐˈsõjʃ/
hành động khiêu khích
Independente (B2)
Significado "provocações" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atos ou palavras com a intenção de levar alguém a reagir com raiva ou violência; algo que irrita ou incomoda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những hành động hoặc lời nói có ý định khiến ai đó phản ứng giận dữ hoặc bạo lực; điều gì đó kích động hoặc gây khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"As provocações constantes dele estavam a irritar toda a gente."
"Những hành động khiêu khích liên tục của anh ta đang làm mọi người phát cáu."
"Não respondas às provocações dele; ele está só a tentar chatear-te."
"Đừng đáp trả những lời khiêu khích của anh ta; anh ta chỉ đang cố gắng chọc tức bạn thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái, số nhiều của 'provocação' (đuôi '-ão', số nhiều '-ões').
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | provocações |
As provocações constantes dele eram difíceis de suportar.
(Những lời khiêu khích liên tục của anh ấy thật khó để chịu đựng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | provocaçõezinhas |
Ele fazia umas provocaçõezinhas inofensivas só para me irritar.
(Anh ấy chỉ trêu chọc tôi một chút vô hại để chọc tức tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os alunos estarem a evitar provocações durante o exame, para não se distraírem uns aos outros."Điều quan trọng là các học sinh tránh gây hấn trong suốt kỳ thi, để không làm xao nhãng lẫn nhau.Infinitivo pessoal: 'estarem a evitar' (estar a + infinitivo). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với 'os alunos'. Cấu trúc 'estar a evitar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (tránh) trong suốt kỳ thi. 'se distraírem uns aos outros' - Đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì sau liên từ phủ định 'não'.
-
"Para tu conseguires manter a calma, ignora as provocações dos teus colegas e concentra-te no teu trabalho."Để mày có thể giữ bình tĩnh, hãy lờ đi những lời khiêu khích của bạn bè và tập trung vào công việc của mày.Infinitivo pessoal: 'conseguires manter' (Infinitivo pessoal của 'conseguir' chia cho 'tu'). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' (mày) và cách chia động từ 'conseguir' phù hợp. Cấu trúc 'conseguires manter' là một dạng infinitivo pessoal compound (động từ nguyên thể ghép). 'concentra-te': Động từ chia ở ngôi 'tu' ở dạng mệnh lệnh (imperativo), đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis).
-
"O treinador insistiu em os jogadores estarem a relatar todas as provocações racistas que presenciarem, para que a federação possa tomar medidas."Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng các cầu thủ phải báo cáo tất cả những hành vi khiêu khích phân biệt chủng tộc mà họ chứng kiến, để liên đoàn có thể thực hiện các biện pháp.Infinitivo pessoal: 'estarem a relatar' (Estar a + infinitivo). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với 'os jogadores'. Cấu trúc 'estar a relatar' nhấn mạnh sự cần thiết phải báo cáo ngay khi chứng kiến. 'que presenciarem': chia ở futuro do conjuntivo (thức giả định tương lai), phù hợp với 'para que...possa'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"As provocações que ele te está a fazer são inaceitáveis."Những lời khiêu khích mà anh ấy đang làm với bạn là không thể chấp nhận được.Ở đây, 'que' là một đại từ quan hệ thay thế cho 'As provocações'. Lưu ý việc sử dụng cấu trúc 'estar a fazer' (chuẩn Châu Âu) để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerundio. Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'estar' (proclise), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Quem faz estas provocações está a arriscar-se a uma má resposta da tua parte."Ai mà đang làm những lời khiêu khích này thì đang liều lĩnh nhận một phản ứng tiêu cực từ phía bạn.Trong ví dụ này, 'quem' là đại từ quan hệ không xác định, có nghĩa là 'người mà...'. Cấu trúc 'estar a arriscar-se' dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đại từ phản thân 'se' được gắn vào động từ nguyên mẫu 'arriscar' theo sau 'estar a', là cách dùng chuẩn Châu Âu.
-
"As provocações, cujas consequências tu já sentiste, eram desnecessárias."Những lời khiêu khích mà bạn đã cảm nhận được hậu quả của chúng, là không cần thiết.Đại từ quan hệ 'cujas' thiết lập mối quan hệ sở hữu giữa 'as provocações' (tiền ngữ) và 'as consequências'. Nó hòa hợp về giống và số với danh từ theo sau ('consequências'). Câu này sử dụng đại từ 'tu' cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
