(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desafios
B1
Noun (Masculino, plural) B1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, cuộc sống)

desafios

/dɨ.zɐˈfi.uʃ/
thách thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desafios" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dificuldades ou obstáculos que testam a capacidade ou os recursos de alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những khó khăn hoặc trở ngại thử thách khả năng hoặc nguồn lực của ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa enfrenta muitos desafios neste novo mercado."

    "Công ty đang đối mặt với nhiều thách thức trong thị trường mới này."

  • "Os desafios da vida moderna são complexos."

    "Những thách thức của cuộc sống hiện đại rất phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

facilidades(thuận lợi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'desafio'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desafios
Os desafios da vida são constantes.
(Những thách thức của cuộc sống là liên tục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desafiozinho
Foi só um desafiozinho para ele.
(Đó chỉ là một thách thức nhỏ đối với anh ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)