(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prurido
B1
Nome Masculino B1 Y học

prurido

[pɾuˈɾidu]
chứng ngứa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prurido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Comichão intensa na pele, sintoma de diversas doenças sistémicas ou locais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngứa dữ dội ở da, như một triệu chứng của các rối loạn toàn thân hoặc cục bộ khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O prurido pode ser um sintoma de alergia."

    "Chứng ngứa có thể là một triệu chứng của dị ứng."

  • "Estou a sentir um prurido insuportável nas pernas."

    "Tôi đang cảm thấy ngứa dữ dội ở chân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pruridos
Os pruridos na pele incomodavam-no bastante.
(Những cơn ngứa trên da làm anh ấy rất khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pruridinho
Sentia um pruridinho constante na perna.
(Anh ấy cảm thấy một cơn ngứa nhẹ liên tục ở chân.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu tinhas um prurido no braço esquerdo quando éramos crianças, não é?"
    Bạn bị ngứa ở cánh tay trái khi chúng ta còn nhỏ, phải không?
    Đây là ví dụ về thì 'Pretérito Imperfeito' (tinhas) dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái lặp lại/kéo dài trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "Ela estava a queixar-se de pruridos frequentes na altura."
    Cô ấy lúc đó thường xuyên phàn nàn về những cơn ngứa.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a queixar-se) là bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì Gerundio. 'Estava' ở thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "Os pruridos incomodavam-no bastante quando ele fazia caminhadas longas."
    Những cơn ngứa làm anh ấy khá khó chịu khi anh ấy đi bộ đường dài.
    Động từ 'incomodar' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (incomodavam) để diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ. '-no' là một đại từ nhân xưng (o) được đặt sau động từ ('Enclise') theo quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)