(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comichão
B1
noun Feminino B1 Y học

comichão

/ku.miˈʃɐ̃w̃/
ngứa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comichão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sensação irritante na pele que provoca o desejo de coçar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu khiến bạn muốn gãi; chứng ngứa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir uma comichão horrível nas costas."

    "Tôi đang cảm thấy ngứa khủng khiếp ở lưng."

  • "A picada do mosquito provocou-me uma comichão intensa."

    "Vết muỗi đốt gây cho tôi cảm giác ngứa dữ dội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: comichões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comichões
As comichões na pele eram insuportáveis.
(Những cơn ngứa trên da thật không thể chịu nổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comichãozinha
Senti uma comichãozinha no braço.
(Tôi cảm thấy một chút ngứa trên cánh tay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu teres comichão depois de usares aquele creme, significa que és alérgico a um dos seus componentes."
    Để bạn (tu) bị ngứa sau khi sử dụng loại kem đó, có nghĩa là bạn dị ứng với một trong các thành phần của nó.
    Ở đây, 'teres' là động từ 'ter' (có/bị) ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi 'tu'. Nó theo sau giới từ 'para' và chỉ rõ chủ thể của hành động (bị ngứa).
  • "Apesar de elas estarem a sentir comichões nas pernas, continuaram a caminhada sem reclamar."
    Mặc dù họ (nữ) đang bị ngứa ở chân, họ vẫn tiếp tục đi bộ mà không than phiền.
    'Estarem' là động từ 'estar' (thì/là/đang) ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi 'elas'. Cấu trúc 'estar a sentir' thể hiện một hành động đang diễn ra (đang cảm thấy ngứa) theo chuẩn Châu Âu. 'Comichões' là dạng số nhiều của 'comichão'.
  • "É importante não coçares a comichão para evitares que a pele se irrite mais."
    Điều quan trọng là bạn (tu) không nên gãi chỗ ngứa để tránh làm da bị kích ứng thêm.
    'Coçares' là động từ 'coçar' (gãi) ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi 'tu'. Nó thường được dùng sau các biểu thức vô nhân xưng như 'É importante' khi chủ ngữ của hành động được xác định. 'Não' luôn đứng trước động từ nguyên thể chia ngôi trong câu phủ định.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se não tiveres cuidado com essa planta, ela dar-te-á uma comichão terrível."
    Nếu cậu không cẩn thận với cái cây đó, nó sẽ làm cậu bị ngứa kinh khủng.
    Ngữ pháp: Mesóclise được áp dụng cho thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ tân ngữ 'te' (cậu) được đặt vào giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai '-á', tạo thành 'dar-te-á'.
  • "Usar essa camisola de lã no verão provocar-me-ia comichões por todo o corpo."
    Mặc chiếc áo len đó vào mùa hè hẳn sẽ khiến tôi bị ngứa khắp người.
    Ngữ pháp: Mesóclise được áp dụng cho Thể điều kiện (Condicional). Đại từ tân ngữ 'me' (tôi) được đặt vào giữa gốc động từ 'provocar' và đuôi thể điều kiện '-ia', tạo thành 'provocar-me-ia'.
  • "Este novo creme dermatológico aliviar-lhe-á as comichões rapidamente, A Senhora vai ver."
    Loại kem da liễu mới này sẽ làm dịu cơn ngứa cho bà nhanh chóng, bà sẽ thấy.
    Ngữ pháp: Mesóclise với đại từ tân ngữ trang trọng 'lhe' (cho ông/bà). Đại từ 'lhe' được đặt giữa gốc động từ 'aliviar' và đuôi thì tương lai '-á', tạo thành 'aliviar-lhe-á'. Từ 'comichões' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)