sintoma
[ˈsĩ.tu.mɐ]
triệu chứng
Intermediário (B1)
Significado "sintoma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Manifestação subjetiva de uma doença, percebida pelo paciente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Triệu chứng, dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của một bệnh tật hoặc vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"Um dos sintomas da gripe é a febre. Estou a sentir-me febril."
"Một trong những triệu chứng của bệnh cúm là sốt. Tôi đang cảm thấy sốt."
"Que sintomas tens tido?"
"Bạn đã có những triệu chứng gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sintomas |
Estes são os sintomas mais comuns da gripe.
(Đây là những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh cúm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sintominha |
Sinto só uma sintominha, nada de grave.
(Tôi chỉ cảm thấy một triệu chứng nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os médicos estarem atentos aos sintomas que tu descreves, pois podem indicar uma doença rara."Điều quan trọng là các bác sĩ phải chú ý đến những triệu chứng mà bạn mô tả, vì chúng có thể chỉ ra một căn bệnh hiếm gặp.Ở đây, 'estarem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi số nhiều (os médicos). Cấu trúc 'estarem atentos a' mang nghĩa 'lưu ý đến'. Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
-
"Para conseguires identificar os primeiros sintomas, deves estar a fazer um acompanhamento regular da tua saúde."Để có thể xác định các triệu chứng ban đầu, bạn nên theo dõi sức khỏe của mình thường xuyên.'Conseguires' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'. 'Estar a fazer' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra: đang theo dõi). 'Deves estar a fazer' có nghĩa là 'bạn nên đang thực hiện/thực hiện đều đặn'.
-
"Apesar de os sintomas serem ligeiros, é fundamental irem ao médico para despistar qualquer problema."Mặc dù các triệu chứng nhẹ, điều quan trọng là họ phải đến bác sĩ để kiểm tra bất kỳ vấn đề nào.'Serem' và 'irem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi số nhiều (os sintomas/eles - chỉ 'họ' một cách chung chung). 'Irem ao médico' mang nghĩa 'họ đi đến bác sĩ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
