psique
/ˈpsi.kɨ/
tâm lý
Avançado (C1)
Significado "psique" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto das capacidades mentais e intelectuais de um indivíduo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Linh hồn, tâm trí hoặc tinh thần của con người.
Exemplos (Ví dụ)
"A psique humana é complexa e fascinante."
"Tâm lý con người rất phức tạp và hấp dẫn."
"Estou a tentar compreender a psique do criminoso."
"Tôi đang cố gắng hiểu tâm lý của tên tội phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | psiques |
As psiques das personagens eram complexas.
(Tâm lý của các nhân vật rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | psiquinha |
Ela tem uma psiquinha muito sensível.
(Cô ấy có một tâm hồn rất nhạy cảm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A psique humana é complexa e multifacetada, e tu estás a explorá-la a fundo nos teus estudos de psicologia."Tâm lý con người rất phức tạp và đa diện, và bạn đang khám phá nó một cách chuyên sâu trong các nghiên cứu tâm lý của mình.Câu này sử dụng danh từ 'psique' ở dạng số ít, giống cái (mặc định), và động từ 'estar a explorar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"As psiques dos artistas são frequentemente sensíveis e criativas, e notam-se as suas influências nas suas obras."Tâm lý của các nghệ sĩ thường nhạy cảm và sáng tạo, và những ảnh hưởng của chúng được nhận thấy trong các tác phẩm của họ.Câu này sử dụng 'psiques' ở dạng số nhiều, giống cái. 'Notam-se' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ.
-
"Para compreender o comportamento humano, é crucial analisar a psique individual, estando nós a considerar diversas abordagens."Để hiểu được hành vi của con người, việc phân tích tâm lý cá nhân là rất quan trọng, và chúng tôi đang xem xét nhiều cách tiếp cận khác nhau.Câu này sử dụng 'psique' ở dạng số ít. 'Estando nós a considerar' là một mệnh đề phân từ, diễn tả một hành động đang xảy ra đồng thời với hành động chính. 'Nós' (chúng tôi) được sử dụng, thể hiện sự trang trọng và khách quan hơn so với 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a cuidar bem da tua psique?"Bạn có đang chăm sóc tốt cho tâm trí của mình không?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm động từ 'estás' (chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a cuidar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Châu Âu (PT-PT), thay vì dùng Gerundio.
-
"Não te deixes consumir por pensamentos negativos; protege a tua psique."Đừng để những suy nghĩ tiêu cực nhấn chìm bạn; hãy bảo vệ tâm trí của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' (thông qua mệnh lệnh 'não te deixes' và 'protege'). Đại từ 'te' đứng trước động từ ('não te deixes') theo quy tắc proclisis trong câu phủ định chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT).
-
"A senhora está a sentir algum impacto na sua psique devido à carga de trabalho?"Thưa cô, cô có đang cảm thấy có bất kỳ tác động nào đến tâm trí của mình do khối lượng công việc không?Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít). Động từ 'está' được chia cho 'A senhora'. Cấu trúc 'estar a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Châu Âu (PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
