psíquico
[ˈpsi.ki.ku]
ngoại cảm
Independente (B2)
Significado "psíquico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente à psique ou às faculdades mentais; que se refere a fenômenos inexplicáveis pelas leis naturais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc biểu thị một phương tiện được cho là có khả năng nhận thức các sự kiện không thông qua các cơ quan cảm giác đã được công nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele alega ter poderes psíquicos e conseguir prever o futuro."
"Anh ta tuyên bố có sức mạnh ngoại cảm và có thể đoán trước tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | psíquicos |
Os problemas psíquicos podem ser complexos.
(Các vấn đề tâm lý có thể phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | psiquiquinho |
Ele é um psiquiquinho.
(Anh ấy là một người có chút khả năng tâm linh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O poder psíquico é uma área fascinante que a ciência está a começar a explorar."Sức mạnh tâm linh là một lĩnh vực hấp dẫn mà khoa học đang bắt đầu khám phá.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'poder' (danh từ giống đực) để chỉ một sức mạnh tâm linh cụ thể đang được nhắc đến. Cấu trúc 'estar a começar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Tu tens uma intuição psíquica muito forte. Dá-me um exemplo!"Bạn có một trực giác tâm linh rất mạnh. Cho tôi một ví dụ!Sử dụng 'uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) trước 'intuição' (danh từ giống cái) vì đây là một trực giác bất kỳ. 'Dá-me' là ví dụ của clitic placement: đại từ 'me' đứng sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu mệnh lệnh (Enclisis). Chia động từ 'ter' (tens) theo ngôi 'Tu'.
-
"A influência psíquica pode ser usada para o bem ou para o mal; é uma faceta da condição humana que estamos a tentar compreender."Ảnh hưởng tâm linh có thể được sử dụng cho điều tốt hoặc điều xấu; đó là một khía cạnh của điều kiện con người mà chúng ta đang cố gắng hiểu.'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) trước 'influência' (danh từ giống cái) chỉ một loại ảnh hưởng tâm linh nói chung. 'uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) trước 'faceta' vì nó là một khía cạnh trong số nhiều khía cạnh. 'Estamos a tentar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
