Publicação
/pu.bli.kaˈsɐ̃w̃/
tài liệu đã xuất bản
Intermediário (B1)
Significado "Publicação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Material divulgado ao público, como livros, artigos, relatórios, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tài liệu, thông tin hoặc nội dung đã được công khai cho công chúng dưới dạng hữu hình, thường thông qua in ấn hoặc phân phối điện tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A editora fez a publicação do novo livro do autor."
"Nhà xuất bản đã phát hành cuốn sách mới của tác giả."
"Este artigo é uma publicação científica de grande importância."
"Bài viết này là một ấn phẩm khoa học có tầm quan trọng lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: Publicações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Publicações |
As publicações científicas são importantes para o avanço do conhecimento.
(Các ấn phẩm khoa học rất quan trọng cho sự tiến bộ của kiến thức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Publicaçãozinha |
Esta é uma publicaçãozinha interessante.
(Đây là một ấn phẩm nhỏ thú vị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
