(Vị trí top_banner)
Hình minh họa público
A2
adjetivo (Masculino) A2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

público

ˈpu.βli.ku
công cộng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "público" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente a toda a gente; que diz respeito à população em geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung, công chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim é um espaço público onde as pessoas podem relaxar."

    "Khu vườn là một không gian công cộng nơi mọi người có thể thư giãn."

  • "A biblioteca pública oferece acesso gratuito a livros e outros recursos."

    "Thư viện công cộng cung cấp quyền truy cập miễn phí vào sách và các tài nguyên khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usado como substantivo (o público), o plural é 'públicos'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular pública
A biblioteca pública é muito frequentada.
(Thư viện công cộng rất được ghé thăm.)
Masculine Plural públicos
Os serviços públicos são essenciais.
(Các dịch vụ công là rất cần thiết.)
Feminine Plural públicas
As escolas públicas precisam de mais investimento.
(Các trường công lập cần nhiều đầu tư hơn.)
Superlative (Tuyệt đối) publicíssimo
O evento foi publicíssimo, todos sabiam.
(Sự kiện đã rất công khai, mọi người đều biết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Não é fácil para tu seres uma figura pública e teres privacidade."
    Không dễ dàng để bạn (tu) trở thành một nhân vật của công chúng và có được sự riêng tư.
    Ở đây, "seres" là thì Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' (to be) ở ngôi 'tu', được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích hoặc kết quả liên quan đến 'tu'. "Pública" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "figura" (nhân vật). 'Teres' cũng là infinitivo pessoal của 'ter' (to have) ở ngôi 'tu'.
  • "Fomos multados por estacionarmos num local público."
    Chúng tôi bị phạt vì đã đậu xe ở một địa điểm công cộng.
    "Estacionarmos" là thì Infinitivo Pessoal của động từ 'estacionar' (to park) ở ngôi 'nós', được dùng sau giới từ 'por' để giải thích lý do. Chủ ngữ của hành động đậu xe ('nós') được thể hiện rõ trong dạng chia của động từ. "Público" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "local" (địa điểm).
  • "Ao entrares no edifício público, deves mostrar a tua identificação."
    Khi bạn (tu) vào tòa nhà công cộng, bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
    "Entrares" là thì Infinitivo Pessoal của động từ 'entrar' (to enter) ở ngôi 'tu', đứng sau giới từ 'ao' để diễn tả hành động đồng thời hoặc điều kiện. Chủ ngữ của hành động vào ('tu') được chỉ rõ qua dạng chia động từ. "Público" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "edifício" (tòa nhà).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O apoio público, que tu estás a receber, é fundamental para o sucesso deste projeto."
    Sự hỗ trợ công khai mà bạn đang nhận được là yếu tố then chốt cho thành công của dự án này.
    Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o apoio público'.
  • "A informação pública, de que te falei, está a ser atualizada no site do governo."
    Thông tin công khai mà tôi đã nói với bạn đang được cập nhật trên trang web của chính phủ.
    'De que' là đại từ quan hệ, được sử dụng sau giới từ 'de' vì 'falar' đòi hỏi giới từ 'de' ('falar de'). 'Estar a ser atualizada' là cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn (Continuous Aspect).
  • "O interesse público, cuja defesa o advogado se propõe, é um valor essencial da nossa sociedade."
    Lợi ích công cộng, mà việc bảo vệ nó luật sư đề xuất, là một giá trị thiết yếu của xã hội chúng ta.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Ở đây 'cuja defesa' có nghĩa là 'sự bảo vệ của lợi ích công cộng'. Cấu trúc 'se propõe' (đề xuất) cho thấy vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Clitic Placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)