punho
[ˈpuɲu]
nắm tay
Básico (A2)
Significado "punho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte do braço onde se articula a mão; aperto de mão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cái gì đó có thể được giữ bằng tay để cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định; hành động nắm tay ai đó, đặc biệt để trấn an hoặc hướng dẫn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele segurou o meu punho com força."
"Anh ấy nắm chặt cổ tay tôi."
"Estou a sentir dor no punho depois de ter caído."
"Tôi đang bị đau ở cổ tay sau khi bị ngã."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: punhos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | punhos |
Ele cerrou os punhos com raiva.
(Anh ta nắm chặt hai tay giận dữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | punhinho |
Ele tinha um pequeno punhinho.
(Anh ta có một nắm tay nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Agarra-me o pulso com força, tu estás a magoar-me!"Nắm lấy cổ tay tôi mạnh quá, bạn đang làm tôi đau đấy!Sử dụng 'Agarra-me' (ênclise vì đầu câu). 'Estás a magoar-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và 'tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Đại từ 'me' đứng sau động từ 'magoar' (magoar-me) tuân thủ quy tắc ênclise.
-
"Estava a examinar-lhe os punhos para ver se tinha alguma lesão."Tôi đang kiểm tra cổ tay của anh ấy để xem có bị thương không.'Estava a examinar-lhe' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho quá khứ tiếp diễn. Đại từ 'lhe' đứng sau động từ 'examinar' (examinar-lhe). 'Punhos' là dạng số nhiều của 'pulso'.
-
"Dá-me cá o teu pulso, deixa-me senti-lo."Đưa cổ tay đây cho tôi, để tôi cảm nhận nó.'Dá-me' (ênclise vì đầu câu). 'Deixa-me' (ênclise vì sau mệnh lệnh cách). Ngôi 'teu' cho thấy sự thân mật (tu). 'Deixa-me senti-lo' kết hợp ênclise với động từ 'deixar' và 'sentir'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu apertarás o punho com o diretor da empresa."Ngày mai, bạn sẽ bắt tay với giám đốc công ty.Động từ 'apertar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu'. 'Apertar o punho' ở đây có nghĩa là 'bắt tay' (handshake).
-
"O senhor precisará de punhos fortes para este desafio."Ông sẽ cần những nắm đấm mạnh mẽ cho thử thách này.Động từ 'precisar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi lịch sự 'O senhor'. 'Punhos fortes' là 'những nắm đấm mạnh mẽ'.
-
"A costureira alargar-lhe-á os punhos da camisa na próxima semana."Tuần tới, người thợ may sẽ nới rộng cổ tay áo sơ mi cho ông/bà ấy.Động từ 'alargar' (nới rộng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ tân ngữ 'lhe' (chỉ 'cho ông/bà ấy' hoặc 'cho anh/cô ấy') được đặt ở giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai (mesoclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Os punhos' ở đây chỉ cổ tay áo (cuffs).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para conseguires abrir a porta, é preciso dares um murro com o punho."Để có thể mở cửa, cậu cần phải đấm mạnh bằng nắm tay.Infinitivo pessoal 'dares' (dar + es) chia cho 'tu' (cậu) để diễn tả chủ ngữ cần thiết cho hành động. Cấu trúc 'é preciso dares' có nghĩa là 'cần thiết để cậu đưa ra (một hành động)'.
-
"Antes de irmos embora, combinámos darmo-nos um aperto de punhos em sinal de amizade duradoura; estávamos a despedir-nos."Trước khi chúng ta đi, chúng ta đã thống nhất trao nhau một cái bắt tay bằng nắm đấm như một dấu hiệu của tình bạn lâu dài; chúng tôi đang tạm biệt nhau.Infinitivo pessoal 'darmo-nos' (dar + mos + nos) chia cho 'nós' (chúng ta) và có đại từ phản thân 'nos' đi kèm. 'estávamos a despedir-nos' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chú ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ (Enclisis).
-
"É importante os manifestantes manterem os punhos cerrados enquanto estiverem a protestar pacificamente. Eles precisam de se proteger."Điều quan trọng là những người biểu tình giữ chặt nắm đấm khi họ đang biểu tình một cách hòa bình. Họ cần phải tự bảo vệ mình.Infinitivo pessoal 'manterem' (manter + em) chia cho 'os manifestantes' (những người biểu tình), ngôi thứ 3 số nhiều. 'estiverem a protestar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, và chú ý 'se proteger' (tự bảo vệ) với đại từ phản thân 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
